Thief
Tốc độ tấn công và chí mạng với khả năng ẩn mình. Assassin sát thương bùng nổ, Rogue sao chép kỹ năng.
Lớp tấn công nhanh với tốc độ đánh và né tránh vượt trội. Thief sở hữu khả năng ẩn mình (Hiding) và tốc độ di chuyển cao, chuyên khai thác các đòn đánh chí mạng và tấn công liên tục.
Chỉ số khuyên dùng: STR, AGI, DEX
Nhánh nghề:
Sát thương bùng nổ
Assassin
Assassin Cross
Guillotine Cross
Linh hoạt / Đánh cắp
Rogue
Stalker
Shadow Chaser
Assassin - Sát thủ chuyên nghiệp với hai phong cách: dùng Katar để khai thác chí mạng, hoặc song đao (Dual Wield) để tấn công liên tục. Sonic Blow gây sát thương bùng nổ cực mạnh.
Rogue - Chiến binh linh hoạt có thể sao chép kỹ năng đối thủ (Plagiarism), đánh cắp vật phẩm và tấn công bất ngờ từ ẩn mình.
Kỹ năng Thief
Kỹ năng cơ bản của lớp Thief, là nền tảng cho cả hai nhánh Assassin và Rogue.
Passive
Double Attack — Tối đa cấp 10
Có tỉ lệ đánh 2 hit trong 1 đòn đánh thường khi dùng Dao găm.
Loại: Passive
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — Có thể chí mạng
Số hit: 2
Tỉ lệ kích hoạt: 5%×Lv (50% ở cấp 10)
Sát thương: 100% mỗi hit (200% tổng)
HIT bonus (VietRO): +5 HIT mỗi cấp (50 HIT ở cấp 10) — Passive
Yêu cầu vũ khí: Dao găm
Yêu cầu: Không
Improve Dodge — Tối đa cấp 10
Tăng FLEE (né đòn). VietRO — Thêm tỉ lệ né hoàn toàn mọi sát thương (vật lý + phép thuật) và tăng tốc độ di chuyển.
Loại: Passive
FLEE: +1 mỗi cấp (official)
Dodge All (VietRO): 5%×Lv né toàn bộ sát thương — vật lý + phép thuật (50% ở Lv10)
Move Speed (VietRO): +2%×Lv cho Assassin (20% ở Lv10), +1%×Lv cho class khác
Yêu cầu: Không
Tấn công / Hành động
Steal — Tối đa cấp 10
Đánh cắp vật phẩm từ quái vật. Tỉ lệ thành công tăng theo cấp và DEX.
Loại: Active — Đơn mục tiêu
Tầm đánh: 1 ô
SP: 10
Yêu cầu: Không
Envenom — Tối đa cấp 10
Đòn đánh tầm cận gây sát thương cộng thêm hệ Độc và có tỉ lệ đầu độc mục tiêu.
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — Thuộc tính Độc
Tầm đánh: Cận chiến
Sát thương: ATK + 15×Lv sát thương cố định hệ Độc
Tỉ lệ Poison: 15% + 3%×Lv
SP: 12
Hiệu ứng: Poison
Yêu cầu: Không
Sand Attack — Tối đa cấp 1
Ném cát vào mặt mục tiêu gây sát thương nhẹ và Blind.
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu (Quest Skill)
Loại sát thương: Vật lý tầm xa — Thuộc tính Đất
Tầm đánh: 1 ô
SP: 9
Hiệu ứng: Blind
Yêu cầu: Không
Pick Stone — Tối đa cấp 1
Nhặt đá từ mặt đất để sử dụng cho Throw Stone.
Loại: Active — Tiện ích (Quest Skill)
SP: 2
Yêu cầu: Không
Throw Stone — Tối đa cấp 1
Ném đá tầm xa gây sát thương nhẹ và có tỉ lệ Stun.
Loại: Active — Tấn công tầm xa (Quest Skill)
Loại sát thương: Misc (luôn trúng, bỏ qua Flee)
Tầm đánh: 7 ô
SP: 2
Hiệu ứng: Stun
Yêu cầu: Không
Ẩn mình / Di chuyển
Hiding — Tối đa cấp 10
Ẩn mình dưới đất, tránh mọi đòn đánh thường và phép thuật nhắm mục tiêu. Tiêu hao SP theo thời gian. Bị phát hiện bởi Sight, Ruwach và đòn đánh diện rộng.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 10
Thời lượng: Đến khi hết SP hoặc tự hủy
Physical Dodge (VietRO): 9%×Lv đòn vật lý trượt khi đang ẩn (90% ở Lv10). Phép thuật vẫn trúng. Nếu 10% trúng → Hiding bị phá.
Yêu cầu: Steal cấp 5
Detoxify — Tối đa cấp 1
Giải độc cho bản thân hoặc đồng đội.
Loại: Active — Hỗ trợ
SP: 10
Yêu cầu: Envenom cấp 3
Back Slide — Tối đa cấp 1
Lùi nhanh về phía sau 5 ô. Dùng để thoát hiểm hoặc tạo khoảng cách.
Loại: Active — Di chuyển (Quest Skill)
SP: 7
Yêu cầu: Không
Assassin
Sát thủ chuyên nghiệp với hai phong cách chiến đấu: dùng Katar khai thác chí mạng, hoặc song đao (Dual Wield) để tấn công liên tục. Assassin có thể tàng hình khi di chuyển và sở hữu các kỹ năng độc mạnh mẽ.
Passive
Righthand Mastery — Tối đa cấp 5
Tăng sát thương tay phải khi trang bị song đao. Ở cấp 5, tay phải gây 100% sát thương.
Loại: Passive
Dual Wield Bonus (VietRO): Crit +4%×Lv, CritDMG +4%×Lv, ASPD +1×Lv (Lv5: +20% / +20% / +5)
Yêu cầu: Không
Lefthand Mastery — Tối đa cấp 5
Tăng sát thương tay trái khi trang bị song đao. VietRO — Ở cấp 5, tay trái gây 100% sát thương (official: 80%).
Loại: Passive
Dual Wield Bonus (VietRO): Crit +4%×Lv, CritDMG +4%×Lv, ASPD +1×Lv (Lv5: +20% / +20% / +5)
Yêu cầu: Righthand Mastery cấp 2
Katar Mastery — Tối đa cấp 10
Tăng sát thương khi sử dụng vũ khí loại Katar.
Loại: Passive
Yêu cầu: Không
Tấn công
Sonic Blow — Tối đa cấp 10
Đòn tấn công cực nhanh gây 8 hit liên tục vào đơn mục tiêu. Sát thương cực cao. Có tỉ lệ gây Stun.
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — Không thể chí mạng
Tầm đánh: Cận chiến
Số hit: 8
Sát thương: VietRO — 1400% ở Lv10 (official: 1200%)
Tỉ lệ Stun: VietRO — 90% ở Lv10 (official: 50%)
Thuộc tính: Theo vũ khí
SP: 16/18/20/22/24/26/28/30/32/34
Cooldown: VietRO — 0.7 giây (official: 1 giây)
Yêu cầu vũ khí: Katar
Yêu cầu: Katar Mastery cấp 4
Grimtooth — Tối đa cấp 5
Tấn công tầm xa khi đang ẩn mình (Hiding), gây sát thương diện rộng tại vị trí mục tiêu.
Loại: Active — Tấn công diện rộng
Loại sát thương: Vật lý tầm xa — Splash, Không thể chí mạng
Tầm đánh: 2/4/6/7/9 ô
Sát thương: VietRO — 800% ở Lv5 (official: 200%)
EDP (VietRO): Được hưởng 50% hiệu ứng EDP
Phạm vi: 3×3
SP: 3
Yêu cầu sử dụng: Đang Hiding
Yêu cầu: Cloaking cấp 2, Sonic Blow cấp 5
Venom Splasher — Tối đa cấp 10
Gắn bom độc lên mục tiêu, phát nổ sau thời gian ngắn gây sát thương diện rộng.
Loại: Active — Tấn công (trì hoãn)
Loại sát thương: Vật lý — Splash, bỏ qua Flee
Tầm đánh: Cận chiến
Sát thương: 400% + 100%×Lv + 20%×Poison React Lv
Phạm vi nổ: 3×3
SP: 12/14/16/18/20/22/24/26/28/30
Thời gian kích nổ (VietRO): Giảm — Lv10: 1 giây (official: ~4 giây)
Yêu cầu: Poison React cấp 5, Venom Dust cấp 5
Độc / Ẩn mình
Cloaking — Tối đa cấp 10
Tàng hình khi di chuyển dọc theo tường. Ở cấp cao có thể di chuyển tự do mà không cần tường.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 15
Thời lượng: Đến khi hết SP hoặc bị phát hiện
Physical Dodge (VietRO): 9%×Lv đòn vật lý trượt khi đang tàng hình (90% ở Lv10). Phép thuật vẫn trúng.
Yêu cầu: Hiding cấp 2
Enchant Poison — Tối đa cấp 10
Phù phép vũ khí bản thân thành thuộc tính Độc, tăng sát thương lên mục tiêu không kháng Độc.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 20
Thời lượng: 20~110 giây (tăng theo cấp)
Lifesteal (VietRO): Hút máu 10% mỗi đòn (tối đa 3000 HP). Bị ghi đè bởi EDP.
Yêu cầu: Envenom cấp 1
Poison React — Tối đa cấp 10
VietRO — Khi bị tấn công vật lý, phản đòn tức thì gây sát thương và đầu độc kẻ tấn công. Không gián đoạn chu kỳ tấn công bản thân.
Loại: Active — Buff tự thân (VietRO: Rework)
Sát thương phản: (100 + 30×Lv)% sát thương nhận vào
Hiệu ứng: Gây SC_POISON lên kẻ tấn công
Đặc biệt: Không gián đoạn, không đổi mục tiêu
SP: 25~34 (tăng theo cấp)
Thời lượng: 20~110 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu: Enchant Poison cấp 3
Venom Dust — Tối đa cấp 10
Tạo đám mây độc tại vị trí, gây sát thương hệ Độc liên tục cho mục tiêu đứng trong phạm vi.
Loại: Active — Vùng hiệu ứng
Tầm đánh: 2 ô
SP: 20
Thời lượng: 5~50 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu: Enchant Poison cấp 5
Quest Skill
Sonic Acceleration — Tối đa cấp 1
Tăng tỉ lệ chí mạng và sát thương của Sonic Blow.
Loại: Passive (Quest Skill)
Yêu cầu: Không
Venom Knife — Tối đa cấp 1
Ném dao tầm xa gây sát thương và có tỉ lệ đầu độc mục tiêu.
Loại: Active — Tấn công tầm xa (Quest Skill)
Loại sát thương: Vật lý tầm xa
Tầm đánh: 9 ô
SP: 15
Hiệu ứng: Poison
Yêu cầu: Không
Assassin Cross
Bản nâng cao của Assassin, bổ sung thêm các kỹ năng sát thương cực mạnh và khả năng chế độc. Assassin Cross kế thừa toàn bộ kỹ năng Thief và Assassin.
Advanced Katar Mastery — Tối đa cấp 5
Tăng thêm sát thương khi dùng Katar. Cộng dồn với Katar Mastery. VietRO — Thêm Crit Rate, Crit Damage và ASPD.
Loại: Passive
Damage bonus: +4%×Lv (+20% ở Lv5) — Giữ nguyên official
Crit Rate (VietRO): +4%×Lv (+20% ở Lv5)
Crit Damage (VietRO): +4%×Lv (+20% ở Lv5)
ASPD (VietRO): +1×Lv (+5 ở Lv5)
Yêu cầu: Double Attack cấp 5, Katar Mastery cấp 7
Enchant Deadly Poison (EDP) — Tối đa cấp 5
Phù phép vũ khí bằng độc chết người, tăng gấp nhiều lần sát thương trong thời gian hiệu lực.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: VietRO — Giảm (official: 60~100)
Thời lượng: VietRO — 180 giây ở Lv5 (official: 40~120 giây)
Lifesteal (VietRO): Hút máu 20% mỗi đòn (tối đa 8000 HP). Ghi đè lifesteal của Enchant Poison.
Vật phẩm tiêu hao: 1 Poison Bottle
Yêu cầu: Create Deadly Poison cấp 1
Soul Breaker — Tối đa cấp 10
Đòn tấn công tầm xa gây sát thương kết hợp cả ATK và MATK. Xuyên phòng thủ một phần.
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu
Loại sát thương: Vật lý + Phép thuật kết hợp — Bỏ qua Flee (phần phép)
Tầm đánh: VietRO — 10 ô (official: 9 ô)
Sát thương:
Phần vật lý: 150%×Lv + STR + INT
Phần phép: 500 + random(500) + 5×INT×Lv
Critical (VietRO): Full Critical trong PvE (phần vật lý)
Song đao (VietRO): 2 hit (1 hit mỗi tay)
SP: 20/22/24/26/28/30/32/34/36/38
Cast time: 0.5 giây
Yêu cầu: Double Attack cấp 5, Cloaking cấp 3, Enchant Poison cấp 6, Envenom cấp 5
Meteor Assault — Tối đa cấp 10
Tấn công diện rộng xung quanh bản thân, gây sát thương và có tỉ lệ gây nhiều trạng thái bất lợi (Stun, Blind, Bleeding).
Loại: Active — Tấn công diện rộng
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — VietRO: Có thể chí mạng (official: Không thể chí mạng)
Phạm vi: 5×5
Sát thương: 200% + 120%×Lv
EDP (VietRO): Được hưởng 50% hiệu ứng EDP
Tỉ lệ Stun/Blind/Bleeding: 10% + 5%×Lv
SP: 8/10/12/14/16/18/20/20/20/20
Delay: 0.5 giây
Yêu cầu: Righthand Mastery cấp 3, Katar Mastery cấp 5, Sonic Blow cấp 5, Soul Breaker cấp 1
Create Deadly Poison — Tối đa cấp 1
Chế tạo Poison Bottle từ nguyên liệu. Tỉ lệ thành công phụ thuộc vào INT, DEX và LUK.
Loại: Active — Chế tạo
SP: 50
Yêu cầu: Envenom cấp 10, Detoxify cấp 1, Enchant Poison cấp 5
Rogue
Chiến binh linh hoạt chuyên đánh cắp, tước trang bị và sao chép kỹ năng. Rogue có thể sao chép một kỹ năng của đối thủ để sử dụng và lột bỏ trang bị đối phương trong PvP.
Passive
Snatcher — Tối đa cấp 10
Tự động Steal khi tấn công thường. Tỉ lệ tăng theo cấp.
Loại: Passive
Yêu cầu: Không
Gangster's Paradise — Tối đa cấp 1
Khi ngồi cạnh Rogue khác, cả hai miễn nhiễm với mọi tấn công thường và phép thuật.
Loại: Passive
Yêu cầu: Không
Plagiarism — Tối đa cấp 10
Tự động sao chép kỹ năng cuối cùng mà đối thủ sử dụng lên bản thân. Cấp kỹ năng sao chép phụ thuộc vào cấp Plagiarism.
Loại: Passive
Yêu cầu: Không
Tấn công
Steal Coin — Tối đa cấp 10
Đánh cắp Zeny từ quái vật.
Loại: Active — Đơn mục tiêu
Tầm đánh: 1 ô
SP: 15
Yêu cầu: Không
Back Stab — Tối đa cấp 10
Dịch chuyển ra sau lưng mục tiêu và đâm, gây sát thương cực cao. Luôn trúng (bỏ qua Flee).
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — Luôn trúng, bỏ qua Flee
Tầm đánh: 1 ô
Số hit: 2 (nếu dùng Dagger)
Sát thương: 300% + 40%×Lv (×0.5 nếu dùng Bow)
SP: 16
Yêu cầu: Không
Raid — Tối đa cấp 5
Tấn công diện rộng xung quanh khi đang Hiding, gây sát thương và Stun + Blind.
Loại: Active — Tấn công diện rộng
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — Splash, Không thể chí mạng
Phạm vi: 7×7
Sát thương: 50% + 150%×Lv
Tỉ lệ Stun/Blind: 5% + 5%×Lv
SP: 20
Yêu cầu sử dụng: Đang Hiding
Yêu cầu: Không
Intimidate — Tối đa cấp 5
Tấn công mục tiêu và dịch chuyển cả hai đến vị trí ngẫu nhiên trên map.
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — Có thể chí mạng
Tầm đánh: 1 ô
Sát thương: 100% + 30%×Lv
Tỉ lệ dịch chuyển: 5% + 3%×Lv
SP: 13/14/15/16/17
Yêu cầu: Không
Tước trang bị
Strip Weapon — Tối đa cấp 5
Tước vũ khí của mục tiêu. Mục tiêu không thể trang bị lại vũ khí trong thời gian hiệu lực.
Loại: Active — Debuff đơn mục tiêu
Tầm đánh: 1 ô
SP: 17
Thời lượng: 50~90 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu: Không
Strip Shield — Tối đa cấp 5
Tước khiên của mục tiêu.
Loại: Active — Debuff đơn mục tiêu
Tầm đánh: 1 ô
SP: 12
Thời lượng: 50~90 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu: Không
Strip Armor — Tối đa cấp 5
Tước giáp của mục tiêu.
Loại: Active — Debuff đơn mục tiêu
Tầm đánh: 1 ô
SP: 17
Thời lượng: 50~90 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu: Không
Strip Helm — Tối đa cấp 5
Tước mũ của mục tiêu.
Loại: Active — Debuff đơn mục tiêu
Tầm đánh: 1 ô
SP: 12
Thời lượng: 50~90 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu: Không
Di chuyển / Khác
Tunnel Drive — Tối đa cấp 5
Cho phép di chuyển khi đang Hiding. Tốc độ tăng theo cấp.
Loại: Passive
Yêu cầu: Không
Close Confine — Tối đa cấp 1
Ghim mục tiêu tại chỗ, cả hai không thể di chuyển. Bản thân được tăng FLEE.
Loại: Active — Debuff đơn mục tiêu
Tầm đánh: 1 ô
SP: 25
Thời lượng: 10 giây
Yêu cầu: Không
Stalker
Bản nâng cao của Rogue, bổ sung thêm khả năng ẩn mình nâng cao và tước trang bị toàn diện. Stalker kế thừa toàn bộ kỹ năng Thief và Rogue.
Chase Walk — Tối đa cấp 5
Ẩn mình nâng cao, không bị phát hiện bởi Sight/Ruwach. Khi thoát ẩn, nhận buff tăng STR.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 10
Thời lượng: Đến khi hết SP
Yêu cầu: Hiding cấp 5, Tunnel Drive cấp 3
Reject Sword — Tối đa cấp 5
Có tỉ lệ phản lại sát thương vật lý từ vũ khí loại Kiếm và Dao găm, giảm sát thương nhận vào.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 10
Thời lượng: Tùy cấp
Yêu cầu: Không
Preserve — Tối đa cấp 1
Khóa kỹ năng đã sao chép bằng Plagiarism, ngăn không bị ghi đè bởi kỹ năng mới.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 10
Thời lượng: 600 giây
Yêu cầu: Plagiarism cấp 10
Full Strip — Tối đa cấp 5
Tước đồng thời vũ khí, khiên, giáp và mũ của mục tiêu trong một đòn.
Loại: Active — Debuff đơn mục tiêu
Tầm đánh: 1 ô
SP: 22
Thời lượng: 50~90 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu: Strip Weapon cấp 5
Các thay đổi tại server
Thief
Improve Dodge (Rework):
Thay thế PD và Magic Dodge bằng: 5% mỗi cấp né toàn bộ sát thương (vật lý + phép thuật). Lv10 = 50% dodge all.
Tốc độ di chuyển Assassin: +2% mỗi cấp (Lv10 = +20%). Các class khác +1%/cấp.
FLEE bonus giữ nguyên.
Double Attack:
Thêm passive: +5 HIT mỗi cấp (Lv10 = +50 HIT).
Hiding:
Khi ẩn mình, 90% đòn vật lý trượt (Lv10). Phép thuật vẫn trúng 100%. Sight/Ruwach vẫn phá 100%.
10% bị trúng → Hiding bị phá bình thường.
Assassin
Cloaking:
Khi tàng hình, 90% đòn vật lý trượt (Lv10). Phép thuật vẫn trúng 100%.
Sonic Blow:
Sát thương: 200% + 100%×Lv → Tổng 1400% ở Lv10 (+17%).
Tỉ lệ Stun: 5%×Lv → 90% ở Lv10 (official: 50%).
Cooldown: 1s → 0.7s.
Grimtooth:
Sát thương: 100% + 20%×Lv → 800% ở Lv5 (official: 200%).
Thêm: Được hưởng 50% hiệu ứng EDP.
Enchant Poison:
Thêm: Hút máu 10% mỗi đòn (tối đa 3000 HP).
Poison React (Rework):
Đổi thành phản đòn tức thì: (100 + 30×Lv)% sát thương nhận vào.
Gây SC_POISON lên kẻ tấn công.
Không gián đoạn chu kỳ tấn công, không đổi mục tiêu.
Venom Splasher:
Thời gian kích nổ giảm (Lv10: 1 giây, official: ~4 giây).
Lefthand Mastery:
Sát thương tay trái ở Lv5: 80% → 100%.
Righthand / Lefthand Mastery (khi song đao):
Mỗi skill ở Lv5: Crit +20%, CritDMG +20%, ASPD +5.
Tổng cộng (cả hai): Crit +40%, CritDMG +40%, ASPD +10.
Venom Dust:
Tạo ra đám mây độc 5 giây, gây sát thương phép hệ Độc. Sát thương tăng mạnh khi mục tiêu bị trúng độc. Scale theo INT.
Assassin Cross
Advanced Katar Mastery:
Damage bonus giữ nguyên official (+20% ở Lv5).
Thêm: Crit Rate +20%, Crit Damage +20%, ASPD +5 ở Lv5.
Enchant Deadly Poison (EDP):
Thêm: Hút máu 20% mỗi đòn (tối đa 8000 HP).
Thời lượng Lv5: 120s → 180 giây.
SP giảm.
Ghi đè lifesteal của Enchant Poison (không cộng dồn).
Soul Breaker:
Tầm đánh: 9 → 10 ô.
Full Critical trong PvE (phần vật lý).
Song đao: 2 hit (1 hit mỗi tay).
Meteor Assault:
Thêm: Có thể chí mạng.
Được hưởng 50% hiệu ứng EDP.
Hệ thống Độc (Thief class only)
Khi nhân vật nhánh Thief (Thief / Assassin / Assassin Cross) gây trạng thái trúng độc, mục tiêu bị giảm phòng thủ:
Poison (SC_POISON)
-15% DEF
Deadly Poison (SC_DPOISON)
-25% DEF
Chỉ áp dụng khi người gây độc thuộc nhánh nghề Thief.
Rogue
Chưa có chỉnh sửa liên quan đến nhánh nghề này
Last updated