paw-simpleThú cưng

Hệ thống Thú cưng — cách bắt, chăm sóc, và nhận bonus chỉ số từ pet khi đạt thân mật cao.

Giới thiệu

Hệ thống Thú cưng cho phép người chơi bắt một số loại quái vật nhất định để chúng đi theo và hỗ trợ. Mỗi thú cưng (pet) có chỉ số Độ đói (Hunger) và Độ thân mật (Intimacy) riêng. Khi được chăm sóc tốt và đạt độ thân mật cao nhất, chúng sẽ cho chủ nhân những chỉ số cộng thêm.

Làm thế nào để bắt một Thú cưng?

Để bắt một quái vật, bạn cần một Vật phẩm Thuần hóa (Taming Item) tương ứng với loại quái vật đó.

1

Chuẩn bị

Mua hoặc thu thập đúng loại Taming Item. Bạn có thể tìm thấy chúng từ NPC bán đồ (Pet Groomer) ở một số thành phố hoặc săn từ quái vật khác. Bạn cũng có thể mua được từ hội mạo hiểm giả.

Tip: Nhấp phải vào vật phẩm, mục Monster sẽ hiển thị tên quái vật có thể bắt được bằng vật phẩm đó.

2

Thao tác bắt

  • Đặt Taming Item vào thanh phím tắt.

  • Click đúp vào vật phẩm để sử dụng (con trỏ sẽ chuyển thành dây thòng lọng).

  • Click vào quái vật mục tiêu.

3

Kết quả

Một máy quay xổ số (slot machine) sẽ hiện ra. Nếu quay trúng, bạn nhận được một quả trứng pet. Nếu thất bại, Taming Item sẽ mất. Tỷ lệ thành công là ngẫu nhiên.

circle-info

Tỷ lệ bắt pet sẽ cao hơn nếu HP của quái vật càng thấp (khoảng 67% nếu pet còn 1% HP). Hãy đánh nó gần hết máu trước khi thử bắt. Luôn mang theo nhiều Taming Item vì có thể thất bại nhiều lần.

Ví dụ: Rocker có tỉ lệ bắt 15%. Nếu HP của Rocker giảm còn 1%, tỉ lệ bắt sẽ tăng lên 25% (15 * 1.67)

  • Dùng lệnh /skillsnap để kích hoạt tính năng snap vào quái vật giúp bắt dễ hơn.

  • Gây thuộc tính chảy máu lên quái vật cũng là một cách tốt để giảm HP còn 1%.

Danh sách thú cưng, vật thuần hóa và nơi mua

Nhóm cơ bản (5 Huy hiệu Mạo hiểm)

Thú cưng
Đồ thuần hóa
Nơi mua / kiếm
Tỉ lệ bắt
Tốc độ đói

Poring

Unripe Apple

Hội mạo hiểm giả

20%

3

Drops

Orange Juice

Hội mạo hiểm giả

15%

4

Poporing

Bitter Herb

Hội mạo hiểm giả

10%

5

Lunatic

Rainbow Carrot

Hội mạo hiểm giả

15%

4

Picky

Earthworm the Dude

Hội mạo hiểm giả

20%

4

Chonchon

Rotten Fish

Hội mạo hiểm giả

15%

6

Savage Babe

Sweet Milk

Hội mạo hiểm giả

15%

7

Desert Wolf Baby

Well-Dried Bone

Hội mạo hiểm giả

10%

6

Rocker

Singing Flower

Hội mạo hiểm giả

15%

1

Spore

Dew Laden Moss

Hội mạo hiểm giả

15%

3

Smokie

Baked Yam

Hội mạo hiểm giả

10%

4

Yoyo

Tropical Banana

Hội mạo hiểm giả

10%

5

Nhóm trung cấp (10-15 Huy hiệu)

Thú cưng
Đồ thuần hóa
Giá
Tỉ lệ bắt
Tốc độ đói

Pecopeco

Fatty Chubby Earthworm

10

10%

4

Whisper

Fit Pipe

10

5%

7

Marin

Juicy Fruit

10

20%

3

Hunter Fly

Monster Juice

10

5%

5

Goblin (Flail)

Flail Goblin Ring

10

8%

3

Goblin (Knife)

Knife Goblin Ring

10

8%

3

Goblin (Hammer)

Hammer Goblin Ring

10

8%

3

Chung E

Tantanmen

10

20%

3

Marionette

Delicious Shaved Ice

10

5%

3

Munak

No Recipient

15

5%

3

Dokebi

Old Broom

15

5%

4

Sohee

Silver Knife of Chastity

15

5%

3

Bongun

Her Heart

15

5%

4

Baphomet Jr.

Book of the Devil

15

2%

2

Stone Shooter

Oilpalm Coconut

15

5%

7

Goblin Leader

Staff of Leader

15

0.5%

7

Mummy

Elixir Bandages

15

20%

7

Leaf Cat

Very Soft Plant

15

2%

7

Nhóm cao cấp (30-50 Huy hiệu)

Thú cưng
Đồ thuần hóa
Giá
Tỉ lệ bắt
Tốc độ đói

Golem

Magical Lithography

30

5%

7

Miyabi Ningyo

Girl Doll

30

2%

3

Civil Servant

Fan of Wind

30

5%

3

Shinobi

Kuloren

30

5%

7

Wicked Nymph

Charming Lotus

30

5%

3

Bacsojin

Shiny Wing Gown

100

5%

7

Alice

Soft Apron

30

8%

2

Teddy Bear

Small Needle Kit

30

20%

3

Diabolic

Red Burning Stone

50

8%

2

Deleter

Holy Marble

50

8%

4

Zherlthsh

Prohibition Red Candle

50

3%

7

Nightmare Terror

Hell Contract

50

2%

3

Wander Man

Skull of Vagabond

50

8%

2

Tikbalang

Tikbalang Belt

50

10%

8

Gremlin

Airship Part

50

20%

4

Incubus

Girl's Naivety

50

0.5%

3

Succubus

Boy's Naivety

50

2%

3

Imp

Ice Fireworks

50

2%

3

Nhóm đặc biệt (50 Huy hiệu)

Thú cưng
Đồ thuần hóa
Giá
Tỉ lệ bắt
Tốc độ đói

Isis

Amulet of Obedience

50

5%

3

Orc Warrior

Horror of Tribe

50

5%

5

Little Poring

Unripe Apple 2

50

50%

3

Event Ricecake

Mysterious Rice Powder

50

20%

3

Santa Goblin

Sweet Candy Striper

50

20%

3

circle-info

Tỉ lệ bắt là tỉ lệ cơ bản khi quái vật còn full HP. Tỉ lệ thực tế cao hơn khi HP quái thấp (x1.67 khi còn 1% HP).

Tốc độ đói (1-8): số càng cao, pet đói càng nhanh, cần cho ăn thường xuyên hơn.

Bắt thú cưng (tóm tắt)

  • Tìm mục tiêu trên bản đồ.

  • Sử dụng Taming Item như hướng dẫn ở trên.

  • Nếu thành công, bạn nhận trứng pet.

Nuôi dưỡng thú cưng

Sau khi có trứng, bạn cần dùng một Pet Incubator để trứng nở ra pet. Khi pet đã ra ngoài, hãy chú ý hai chỉ số chính của nó.

Các chỉ số cần lưu ý

  • Độ đói (Hunger):

    • Very Full (Rất no): Vừa được cho ăn.

    • Full (No): Trạng thái tốt.

    • Normal (Bình thường): Bắt đầu hơi đói.

    • Hungry (Đói): Cần được cho ăn. Độ thân mật bắt đầu giảm.

    • Very Hungry (Rất đói): Báo động! Nếu để lâu, pet sẽ bỏ bạn mà đi.

  • Độ thân mật (Intimacy):

    • Awkward (Ngượng ngùng): Mức thấp.

    • Shy (Xấu hổ): Mức trung bình thấp.

    • Neutral (Bình thường): Mức trung bình.

    • Cordial (Thân thiện): Mức cao. Pet bắt đầu cho chỉ số cộng thêm.

    • Loyal (Trung thành): Mức cao nhất. Pet cho chỉ số cộng thêm tối đa và có thể biểu diễn hành động đặc biệt.

Cách tăng Độ thân mật:

  • Cho ăn: Mỗi pet có loại thức ăn riêng. Cho ăn khi pet ở trạng thái Normal hoặc Hungry. Cho ăn khi đang Full sẽ không tăng nhiều thân mật.

  • Tương tác: Click chuột phải và chọn các hành động như "Talk to pet" hoặc "Feed pet".

circle-info

Sau khi ăn, thú cưng sẽ thể hiện một biểu cảm (emote):

  • Cho ăn đúng lúc: biểu cảm /ok

  • Cho ăn liên tục khi chưa đói: /hmm hoặc /pif

  • Nếu tiếp tục cho ăn khi không cần, pet sẽ hiện /omg và bỏ đi vĩnh viễn.

Những điều làm giảm Độ thân mật:

  • Chủ nhân chết.

  • Để pet bị đói (Hungry hoặc Very Hungry).

circle-exclamation

Chức năng trong cửa sổ pet:

  • Check pet status : kiểm tra trạng thái thú cưng

  • Feed pet : cho thú cưng ăn

  • Performance : Động tác biểu diễn (khác nhau theo độ trung thành)

  • Unequip accessory : Tháo trang bị thú cưng

  • Return to egg : Đưa thú cưng về trạng thái trứng

Đổi tên Thú cưng: Qua Cute Pet Window (Alt+J). Lưu ý: chỉ đổi tên được một lần duy nhất.

Hệ thống điểm thân mật (Độ trung thành)

Biểu hiện
Điểm số
Ghi chú

Awkward

Dưới 100

Sẵn sàng bỏ đi

Shy

100 ~ 249

dùng emoji không hài lòng như /pif hoặc /wah

Neutral

250 ~ 749

dùng emoji thân thiện như /no1 hoặc /ok

Cordial

750 ~ 909

dùng emoji yêu thương như /kis hoặc /lv

Loyal

910 ~ 1,000

Nói chuyện thường xuyên và dùng biểu cảm thân mật

circle-info

Một con thú cưng được cho một số điểm thân mật ngẫu nhiên trong khoảng 100 đến 399 khi mới nở lần đầu. Cấp độ pet càng cao, điểm thân mật ban đầu càng ít. Việc cho ăn sẽ làm tăng độ thân mật theo cấp độ và mức đói; pet cấp cao nhận ít điểm hơn mỗi lần cho ăn.

Các lưu ý hệ thống:

  • Tỷ lệ đói của mỗi pet khác nhau.

  • Mỗi lần cho ăn tăng mức độ đói của pet lên 20.

  • Cho ăn quá no sẽ làm giảm độ thân mật 100 điểm mỗi lần.

  • Auto feeding tiếp tục tăng thân mật nhưng bị vô hiệu khi pet trả về trứng.

  • Độ thân mật giảm khi chủ nhân chết: pet chưa tiến hóa -20, pet đã tiến hóa -1.

  • Nếu pet bị bỏ đói, thân mật giảm 20 điểm mỗi 20 giây (Little Poring giảm 1 điểm mỗi 20 giây).

  • Độ thân mật không giảm khi pet được đưa về trứng.

Tiến hóa thú cưng

Để tiến hóa, pet cần đạt độ thân mật tối đa. Mở bảng điều khiển (Alt + J) và chọn lệnh tiến hóa trong phần commands. Thông tin nguyên liệu cần tiến hóa sẽ hiển thị; tìm đủ nguyên liệu và bấm "confirm" để tiến hóa.

circle-info

Pet và pet tiến hóa sẽ có các điểm cộng đặc trưng riêng — xem mô tả trứng pet để biết chi tiết.

circle-info

Chế độ Auto Feeding chỉ mở khóa sau khi pet tiến hóa ít nhất một lần.

Thú cưng cũng tấn công và tự vệ cùng chủ nhân

Khi đạt mức độ trung thành nhất định, pet sẽ chủ động tấn công quái vật và tự vệ khi chủ nhân bị tấn công. Pet lên cấp theo người chơi và có thể sử dụng kỹ năng hỗ trợ, phòng thủ và tấn công.

  • Lưu ý: Pet chỉ bắt đầu sử dụng kỹ năng khi đạt độ thân mật nhất định.

  • Lưu ý: Người chơi nhận 50% điểm kinh nghiệm từ quái vật mà thú cưng tiêu diệt.

Bảng chỉ số cộng thêm chi tiết

Chỉ số bên dưới là khi pet đạt Loyal (Trung thành). Ở mức Cordial sẽ thấp hơn.

Pet cơ bản

Thú cưng
Bonus (Loyal)
Kỹ năng hỗ trợ

Poring

Crit +1, LUK +3

Heal Lv6

Drops

ATK +5, Hit +5

Dark Cross Lv1

Poporing

Poison resist +15%, LUK +3

DEX +3 (60s)

Lunatic

Crit +3, ATK +3

Gloria Lv3

Picky

ATK +8, STR +2

Sonic Blow Lv3

Chonchon

AGI +2, Flee +3

Increase AGI Lv3

Savage Babe

VIT +2, MaxHP +75

Mammonite Lv3

Desert Wolf Baby

INT +2, MaxSP +75

Combo Attack Lv3

Rocker

HP Recovery +8, MaxHP +38

Magnificat Lv3

Spore

Hit +8

Suffragium Lv1

Smokie

Perfect Dodge +1, AGI +2

AGI +3 (60s)

Yoyo

Crit +5

Blessing Lv5

Munak

DEF +2, INT +2

LUK +3 (60s)

Dokebi

MATK +2%

Safety Wall Lv5

Sohee

STR +2, DEX +2

INT +3 (60s)

Isis

Damage +2% (all class)

Impositio Manus Lv3

Baphomet Jr.

Stun resist, MDEF +2, DEF +2

STR +3 (60s)

Bongun

Stun resist, VIT +2

VIT +3 (60s)

Pet bắt bằng Taming Item (trung-cao cấp)

Thú cưng
Bonus (Loyal)
Kỹ năng hỗ trợ

Pecopeco

MaxHP +200

Sonic Blow Lv4

Hunter Fly

Flee +15, Perfect Dodge +3, Hit +5

Increase AGI Lv10

Whisper

Hiding Lv1, Flee +10

Marionette

Neutral resist +2%, Heal 100HP on attack

Goblin Leader

Damage +5% vs DemiHuman

Stone Shooter

Fire resist +5%

Golem

MaxHP +150

Miyabi Ningyo

Variable Cast -5%, INT +2

Civil Servant

MaxSP +15

Wicked Nymph

SP Recovery +8, MaxSP +45

Shinobi

AGI +3

Medusa

Stone resist, VIT +2

Zherlthsh

Damage +3% vs DemiHuman (phys + magic)

Succubus

HP drain 3% chance (5%/hit), MaxHP +1%

Incubus

SP drain 3% chance (1%/hit), MaxSP +5%

Nightmare Terror

INT +1 (Cordial: Sleep resist)

Wander Man

AGI +4

Tikbalang

Damage +10% vs specific mobs, MDEF +5

Gremlin

Hit +1, DEX +2

Alice

DemiHuman resist +2%, MDEF +2

Mummy

Hit +5

Leaf Cat

Brute resist +5%, Doram resist +5%

Teddy Bear

MaxSP +100

Imp

Fire damage +2%, Fire resist +3%

Diabolic

(Không có bonus riêng)

Deleter

(Không có bonus riêng)

Pet đặc biệt (không bắt trực tiếp)

Thú cưng
Bonus (Loyal)
Kỹ năng hỗ trợ

Dullahan

Crit ATK Rate +8

Increase AGI Lv10

Loli Ruri

Heal auto khi bị đánh, MaxHP +3%

Heal Lv10

Nine Tail

Crit +3, Hit +3

Thú cưng tiến hóa

Một số pet có thể tiến hóa khi đạt Loyal. Mở Alt+J, chọn Evolution và chuẩn bị đủ nguyên liệu.

Chuỗi tiến hóa
Nguyên liệu
Bonus pet tiến hóa (Loyal)

Poring → Mastering

• x10 Yggdrasil Leaf • x3 Unripe Apple

Crit +3, LUK +3

Mastering → Angeling

• x20 Yellow Potion • x1 Halo • x50 White Herb • x200 Jellopy

MaxHP +2%, Heal Power +8

Drops → Sweets Drops

• x50 Candy • x50 Candy Cane • x1 Drops Card

EXP +1%

Sweets Drops → Dr. Eggring

• x50 Piece of Egg Shell • x50 Old Frying Pan • x30 Apple Juice • x1 Drops Card

ATK +9, Hit +9

Lunatic → Dr. Lunatic

• x50 Huge Leaf • x50 Clover • x3 Four Leaf Clover • x1 Lunatic Card

Formless dmg +6%, Crit +5, ATK +5

Picky → Pecopeco → Grand Peco

• x100 Pet Food • x300 Peco Peco Feather • x1 Pecopeco Card • x10 Mastela Fruit

MaxHP +400

Chonchon → Steel Chonchon

• x100 Shell • x10 Iron • x1 Chonchon Card

Flee +9, Perfect Dodge +2

Steel Chonchon → Hunter Fly

• x100 Shell • x10 Wind of Verdure • x10 Steel • x1 Steel Chonchon Card

Flee +15, Perfect Dodge +3, Hit +5

Savage Babe → Savage

• x100 Pet Food • x3 Sweet Milk • x100 Meat • x50 Feather

VIT +2, MaxHP +200

Desert Wolf Baby → Desert Wolf

• x3 Well-Dried Bone • x1 Desert Wolf Card • x300 Claw of Desert Wolf • x20 Animal Skin

Earth magic +5%, INT +4, MaxSP +130

Rocker → Metaller

• x77 Grasshopper's Leg • x20 Yellow Herb • x1 Rocker Card

Plant dmg +6%, HP Recovery +20, MaxHP +70

Spore → Poison Spore

• x100 Mushroom Spore • x100 Red Herb • x1 Spore Card

STR +2, INT +2

Yoyo → Choco

• x3 Tropical Banana • x2 Yoyo Doll • x300 Cacao • x1 Yoyo Card

Long-range ATK +5%, Crit +9

Orc Warrior → High Orc

• x1 Orcish Sword • x500 Orcish Voucher • x1 Cigar • x1 Orc Warrior Card

ATK +25

Dokebi → Am Mut

• x3 Old Broom • x3 Violet Dyestuffs • x300 Dokebi Horn • x3 Gold

MATK +4%

Isis → Little Isis

• x3 Armlet of Obedience • x1 Queen's Hair Ornament • x300 Shining Scale • x6 3carat Diamond

Damage +4% (all class)

Green Petite → Deleter 2

• x3 Shining Stone • x100 Petite's Tail • x150 Aloebera • x1 Deleter Card

ASPD +3%, AGI +3

Deviruchi → Diabolic 2

• x3 Contract in Shadow • x250 Little Evil Wing • x30 Hand of God • x1 Deviruchi Card

ATK +2%, MATK +2%, MaxHP +2%, MaxSP +2%

Alice → Aliza

• x500 Alice's Apron • x200 Green Herb • x30 Elunium • x1 Alice Card

MDEF +7, Heal Power +6

Wander Man → Wander Man H

• x500 Skull • x50 Hand of God • x100 Fabric • x1 Wander Man Card

Crit ATK Rate +7, Crit +3, AGI +4

Golem → Fire Golem

• x500 Stone Heart • x3 Magical Lithography • x1 Fire Golem Card • x20 Red Blood

Fire magic +5%, MaxHP +500

Nightmare Terror → Nightmare Terror H

• x500 Burning Horseshoe • x100 Blue Herb • x100 Shell • x1 Nightmare Terror Card

Sleep resist, MaxSP +3%, INT +4

Mummy → Ancient Mummy

• x3 Elixir Bandages • x200 Rune of Darkness • x30 Gold • x1 Ancient Mummy Card

Dragon dmg +6%, Hit +6

Nine Tail → Cat o' Nine Tail

• x3 Sap Liquid • x999 Nine Tails • x1 Punisher • x1 Nine Tail Card

Crit +5, Hit +5, HP Regen +400%

Gremlin → Hodremlin

• x3 Airship Part • x50 Damp Darkness • x200 Will of the Darkness • x1 Hodremlin Card

Crit ATK Rate +9, Hit +2, DEX +2

Teddy Bear → Xmas Teddy Bear

• x3 Small Needle Kit • x300 Cursed Seal • x50 Cursed Ruby • x1 Teddy Bear Card

MaxSP +150, SP Regen

Teddy Bear → Aliot

• x500 Screw • x100 Honey • x10 White Jewel • x1 Teddy Bear Card

ASPD +5%, Hit +12

Teddy Bear → Alicel

• x500 Screw • x100 Honey • x50 Bloody Page • x1 Teddy Bear Card

Neutral magic +5%, VCT -5%

Loli Ruri → Blue Moon Loli Ruri

(Chưa mở)

MaxHP +5%, VIT +4, Assumptio Lv3

Thú cưng Custom VietRO

Ngoài pet chính thức, server VietRO còn có các pet đặc biệt:

Mèo Chiến Đấu (Cat Series)

Nhóm 8 con mèo chiến đấu, mỗi con chuyên về một lĩnh vực khác nhau. Thức ăn chung: Luxury Cat Bingsu.

Thú cưng
Bonus (Loyal)
Kỹ năng hỗ trợ

TomCat (Tommy)

ATK +25, STR +3

HP Gain +100

MafiaCat (Shady)

Crit ATK Rate +8, LUK +3

SP Gain +30

MecCat (RX-86)

Long-range ATK +8%, DEX +3

Long-range HP Gain +100

NinjaCat (Kenji)

ASPD +8%, AGI +3

Long-range SP Gain +30

NoirCat (Noir)

Near ATK DEF +5, VIT +3

Magic HP Gain +100

PirateCat (Sparrow)

Near ATK DEF +5, VIT +3

Magic SP Gain +30

PrincessCat (Rapunzel)

Magic ATK DEF +8, All Stats +2

Meow Meow Lv1

ZombieCat (Frankie)

Heal Power +8, All Stats +2

Meow Meow Lv1

Pet VietRO đặc biệt

Thú cưng
Bonus (Loyal)
Kỹ năng hỗ trợ

Fancy Penguin

Water damage +5%, Freeze resist

Frost Nova Lv10

Bạch Vân (Haz Prima)

All Stats +2, Demon resist +10%

Adoramus Lv4

Pet không có bonus (chỉ làm bạn đồng hành)

Các pet sau chỉ đi theo chủ nhân, không cung cấp chỉ số cộng thêm: Goblin (Knife/Flail/Hammer), Marin, Eclipse, Chung E, Bacsojin.

Last updated