Swordman
Cận chiến tiên phong HP cao. Knight tấn công vật lý mạnh, Crusader bảo vệ đồng đội bằng Holy.
Lớp cận chiến cơ bản với sức chịu đựng và phòng thủ vượt trội. Swordman sở hữu lượng HP cao nhất trong các lớp nhân vật sơ cấp, phù hợp với vai trò tiên phong trên chiến trường.
Chỉ số khuyên dùng: STR, VIT, DEX
Nhánh nghề:
Tấn công
Knight
Lord Knight
Rune Knight
Phòng thủ / Hỗ trợ
Crusader
Paladin
Royal Guard
Knight - Chiến binh cận chiến thuần túy, mạnh mẽ với kiếm hai tay hoặc thương. Có khả năng cưỡi Peco Peco để tăng tốc độ di chuyển và mở khóa các kỹ năng cưỡi.
Crusader - Hiệp sĩ thánh kết hợp giữa tấn công vật lý và phép thuật hệ Holy. Có thể bảo vệ đồng đội bằng Devotion và gây sát thương diện rộng với Grand Cross.
Kỹ năng Swordman
Kỹ năng cơ bản của lớp Swordman, là nền tảng cho cả hai nhánh Knight và Crusader.
Passive
Sword Mastery — Tối đa cấp 10
Tăng sát thương khi sử dụng vũ khí loại Kiếm một tay và Dao găm.
Loại: Passive
Yêu cầu: Không
Two-Handed Sword Mastery — Tối đa cấp 10
Tăng sát thương khi sử dụng vũ khí loại Kiếm hai tay.
Loại: Passive
Yêu cầu: Sword Mastery cấp 1
Increase HP Recovery — Tối đa cấp 10
Tăng lượng HP hồi phục tự nhiên khi ngồi nghỉ. Mỗi cấp tăng thêm lượng HP hồi phục cố định.
Loại: Passive
Yêu cầu: Không
Moving HP-Recovery — Tối đa cấp 1
Cho phép hồi phục HP tự nhiên ngay cả khi đang di chuyển.
Loại: Passive (Quest Skill)
Yêu cầu: Không
Fatal Blow — Tối đa cấp 1
Tăng tỉ lệ gây Stun khi sử dụng Bash ở cấp 6 trở lên.
Loại: Passive (Quest Skill)
Yêu cầu: Không
Tấn công
Bash — Tối đa cấp 10
Đòn đánh vật lý mạnh vào một mục tiêu. Ở cấp 6 trở lên có tỉ lệ gây Stun.
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu
Loại sát thương: Vật lý cận chiến
Tầm đánh: Cận chiến
Thuộc tính: Theo vũ khí
Sát thương: 130% (Lv1) → 400% (Lv10) — công thức: 100% + 30%×Lv
SP: 8 (Lv1-5) / 15 (Lv6-10)
Hiệu ứng: Stun (Lv6+)
Yêu cầu: Không
Magnum Break — Tối đa cấp 10
Gây sát thương vật lý hệ Lửa trong phạm vi 5x5 xung quanh người chơi, đẩy lùi mục tiêu. Sau khi sử dụng, vũ khí mang thuộc tính Lửa trong 10 giây.
Loại: Active — Tấn công diện rộng (tự thân)
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — Splash, thuộc tính Lửa
Phạm vi: 5x5 xung quanh người chơi
Thuộc tính: Lửa
Sát thương: Vùng trong 3x3: 120% (Lv1) → 200% (Lv10) | Vùng ngoài 5x5: 110% (Lv1) → 200% (Lv10)
Đẩy lùi: 2 ô
SP: 30
Delay: 0.5 giây | Cooldown: 2 giây
Yêu cầu: Bash Lv5
Hỗ trợ / Phòng thủ
Provoke — Tối đa cấp 10
Khiêu khích mục tiêu, tăng ATK nhưng giảm DEF của mục tiêu trong 30 giây.
Loại: Active — Debuff tầm xa
Tầm đánh: 9 ô
SP: 4~13 (tăng theo cấp)
Thời lượng: 30 giây
Hiệu ứng: Provoke (tăng ATK, giảm DEF mục tiêu)
Yêu cầu: Không
Endure — Tối đa cấp 10
Kích hoạt trạng thái không bị gián đoạn (Flinch) khi nhận sát thương. Tăng MDEF trong thời gian hiệu lực.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 10
Thời lượng: 10~37 giây (tăng theo cấp)
Cooldown: 10 giây
Yêu cầu: Provoke cấp 5
Auto Berserk — Tối đa cấp 1
Tự động kích hoạt trạng thái Provoke lên bản thân khi HP giảm dưới 25%.
Loại: Active — Toggle (Quest Skill)
SP: 1
Yêu cầu: Không
Knight
Chiến binh cận chiến thuần túy với hai hướng phát triển chính: Kiếm hai tay (tốc độ, sát thương liên tục) hoặc Thương (đòn đánh xuyên phá, cưỡi Peco). Knight có thể cưỡi Peco Peco để tăng tốc độ di chuyển và mở khóa một số kỹ năng đặc biệt.
Passive
Spear Mastery — Tối đa cấp 10
Tăng sát thương khi sử dụng vũ khí loại Thương. Bonus thêm khi đang cưỡi Peco Peco.
Loại: Passive
Yêu cầu: Không
Peco Peco Riding — Tối đa cấp 1
Cho phép cưỡi Peco Peco, tăng tốc độ di chuyển nhưng giảm ASPD (bù bằng Cavalier Mastery).
Loại: Passive
Yêu cầu: Endure cấp 1
Cavalier Mastery — Tối đa cấp 5
Giảm penalty ASPD khi đang cưỡi Peco Peco. Ở cấp 5 gần như không còn penalty.
Loại: Passive
Yêu cầu: Peco Peco Riding cấp 1
Tấn công — Nhánh Thương
Pierce — Tối đa cấp 10
Đâm xuyên mục tiêu bằng thương, gây 3 đòn đánh. Số hit thực tế phụ thuộc vào kích thước mục tiêu (Small: 1, Medium: 2, Large: 3).
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — Không thể chí mạng
Tầm đánh: Cận chiến
Số hit: Small: 1 | Medium: 2 | Large: 3
Thuộc tính: Theo vũ khí
Sát thương mỗi hit: 110% (Lv1) → 200% (Lv10) — công thức: 100% + 10%×Lv
SP: 7
Yêu cầu vũ khí: Thương
Yêu cầu: Spear Mastery Lv1
Spear Stab — Tối đa cấp 10
Đâm thương đẩy lùi mục tiêu 6 ô, gây sát thương cho mục tiêu trên đường đi.
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu + AoE
Loại sát thương: Vật lý cận chiến
Tầm đánh: Cận chiến (mở rộng)
Thuộc tính: Theo vũ khí
Sát thương: 120% (Lv1) → 200% (Lv10) — công thức: 100% + 20%×Lv
Đẩy lùi: 6 ô
SP: 9
Yêu cầu vũ khí: Thương
Yêu cầu: Pierce Lv5
Brandish Spear — Tối đa cấp 10
Quét thương trong phạm vi rộng phía trước, gây 3 đòn đánh và đẩy lùi mục tiêu. Chỉ dùng được khi đang cưỡi Peco Peco.
Loại: Active — Tấn công diện rộng
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — Splash, không thể chí mạng
Số hit: 3
Thuộc tính: Theo vũ khí
Sát thương: 500% + 100%×Lv + STR×3 (RENEWAL) — Lv10: 1500% + STR×3
Đẩy lùi: 2 ô
SP: 12
Delay: 0.5 giây | Cooldown: 0.5 giây
Yêu cầu vũ khí: Thương + đang cưỡi Peco Peco
Yêu cầu: Riding Lv1, Spear Stab Lv3
Spear Boomerang — Tối đa cấp 5
Ném thương tầm xa vào mục tiêu. Tầm đánh tăng theo cấp (3~11 ô).
Loại: Active — Tấn công tầm xa
Loại sát thương: Vật lý tầm xa
Tầm đánh: 3 (Lv1) → 11 ô (Lv5)
Thuộc tính: Theo vũ khí
Sát thương: 150% (Lv1) → 350% (Lv5) — công thức: 100% + 50%×Lv
SP: 10
Delay: 1 giây
Yêu cầu vũ khí: Thương
Yêu cầu: Pierce Lv3
Tấn công — Nhánh Kiếm hai tay
Twohand Quicken — Tối đa cấp 10
Tăng tốc độ đánh (ASPD) đáng kể khi trang bị Kiếm hai tay.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 14~50 (tăng theo cấp)
Thời lượng: 30~300 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu vũ khí: Kiếm hai tay
Yêu cầu: Two-Handed Sword Mastery cấp 1
Counter Attack — Tối đa cấp 5
Trong thời gian hiệu lực, tự động phản đòn với đòn chí mạng khi bị tấn công cận chiến.
Loại: Active — Buff tự thân
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — Luôn chí mạng
SP: 3
Thời lượng: 0.4~2 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu: Two-Handed Sword Mastery cấp 1
Bowling Bash — Tối đa cấp 10
Đòn đánh mạnh gây 2 hit, đẩy lùi mục tiêu và gây sát thương splash cho kẻ địch xung quanh.
Loại: Active — Tấn công diện rộng
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — Splash
Tầm đánh: Cận chiến
Số hit: 2 (Kiếm 2 tay có thể 3-4 hit)
Thuộc tính: Theo vũ khí
Sát thương mỗi hit: 140% (Lv1) → 500% (Lv10) — công thức: 100% + 40%×Lv
Phạm vi splash: 7x7 (VietRO: kéo gom quái thay vì đẩy)
SP: 12
Delay: 0.3 giây | Cooldown: 0.5 giây
Yêu cầu: Bash Lv10, Magnum Break Lv3, Two-Handed Sword Mastery Lv5, Twohand Quicken Lv10, Counter Attack Lv5
Kỹ năng khác
Charge Attack — Tối đa cấp 1
Lao tới mục tiêu từ xa, sát thương tăng theo khoảng cách.
Loại: Active — Tấn công tầm xa (Quest Skill)
Loại sát thương: Vật lý tầm xa
Tầm đánh: 14 ô
Thuộc tính: Theo vũ khí
Sát thương: 100% + bonus theo khoảng cách (xa hơn = mạnh hơn)
Đẩy lùi: 2 ô
SP: 40
Cooldown: 0.5 giây
Onehand Quicken — Tối đa cấp 1
Tăng tốc độ đánh khi dùng Kiếm một tay. Chỉ kích hoạt khi có Spirit Link (Soul Linker).
Loại: Active — Buff tự thân (Spirit Skill)
SP: 100
Thời lượng: 300 giây
Yêu cầu vũ khí: Kiếm một tay
Yêu cầu: Twohand Quicken cấp 10
Lord Knight
Bản nâng cao của Knight, bổ sung thêm các kỹ năng buff mạnh mẽ và đòn tấn công bằng thương ở cấp độ cao hơn. Lord Knight kế thừa toàn bộ kỹ năng của Swordman và Knight.
Aura Blade — Tối đa cấp 5
Tạo lưỡi kiếm khí bao quanh vũ khí, cộng thêm sát thương cố định bỏ qua phòng thủ vào mỗi đòn đánh thường.
Loại: Active — Buff tự thân
Bonus sát thương: (3 + Lv) × BaseLv — bỏ qua DEF
SP: 18~50 (tăng theo cấp)
Thời lượng: 40~120 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu: Magnum Break Lv5, Two-Handed Sword Mastery Lv5
Parrying — Tối đa cấp 10
Có tỉ lệ tự động đỡ đòn tấn công vật lý khi trang bị Kiếm hai tay. Tỉ lệ block tăng theo cấp.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 50
Thời lượng: 15~60 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu vũ khí: Kiếm hai tay
Yêu cầu: Two-Handed Sword Mastery cấp 10, Provoke cấp 5, Twohand Quicken cấp 3
Concentration — Tối đa cấp 5
Tập trung tinh thần, tăng ATK và HIT nhưng giảm DEF.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 14~30 (tăng theo cấp)
Thời lượng: 25~60 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu: Increase HP Recovery cấp 5, Spear Mastery cấp 5, Riding cấp 1
Relax — Tối đa cấp 1
Nằm xuống nghỉ ngơi, tăng tốc độ hồi phục HP gấp nhiều lần. Không thể di chuyển hay hành động khi đang kích hoạt.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 15
Thời lượng: 180 giây
Yêu cầu: Increase HP Recovery cấp 10, Provoke cấp 5, Endure cấp 3
Frenzy (Berserk) — Tối đa cấp 1
Tăng gấp đôi MaxHP, tăng tốc độ đánh và di chuyển tối đa, nhưng giảm DEF/MDEF về 0 và không thể dùng kỹ năng khác. Không thể hồi HP/SP trong thời gian hiệu lực. Khi hết hiệu ứng, bị Stun trong 10 giây.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 200 (tiêu hết toàn bộ SP)
Thời lượng: 300 giây
Yêu cầu: Job Level 50
Yêu cầu: Không (mở khóa ở Job Lv 50)
Spiral Pierce — Tối đa cấp 5
Đâm xoáy thương gây 5 đòn đánh. Sát thương phụ thuộc vào trọng lượng vũ khí, bỏ qua kích thước mục tiêu. Mục tiêu bị ghim tại chỗ.
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu
Loại sát thương: Vật lý tầm xa — Không thể chí mạng
Tầm đánh: 4 ô
Số hit: 5
Thuộc tính: Theo vũ khí
Sát thương: 150% (Lv1) → 300% (Lv5) + bonus trọng lượng vũ khí — công thức: 100% + 50%×Lv
Cast time: 0.3s (Lv1) → 0.5s (Lv5)
SP: 18~30 (tăng theo cấp)
Delay: 1 giây
Hiệu ứng: Ghim mục tiêu (Ankle Snare)
Yêu cầu vũ khí: Kiếm hoặc Thương
Yêu cầu: Spear Mastery Lv5, Pierce Lv5, Spear Stab Lv5, Riding Lv1
Traumatic Blow — Tối đa cấp 5
Gây sát thương và Bleeding (chảy máu) lên mục tiêu. Bleeding giảm HP theo thời gian và ngăn hồi HP.
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu
Loại sát thương: Vật lý tầm xa
Tầm đánh: 4 ô
Thuộc tính: Theo vũ khí
Sát thương: 120% (Lv1) → 200% (Lv5) — công thức: 100% + 20%×Lv
SP: 23
Delay: 0.5 giây
Hiệu ứng: Bleeding (108 giây)
Yêu cầu: Spear Mastery Lv9, Riding Lv1
Vital Strike — Tối đa cấp 10
Tấn công các khớp nối của mục tiêu, gây debuff khác nhau tùy cấp (giảm DEF, giảm ASPD, giảm tốc độ di chuyển, v.v.).
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu
Loại sát thương: Vật lý tầm xa
Tầm đánh: 4 ô
Thuộc tính: Theo vũ khí
Sát thương: 60% (Lv1) → 140% (Lv5) + debuff tùy vị trí nhắm
SP: 12~20 (tăng theo cấp)
Delay: 0.8~1 giây
Hiệu ứng: Joint Beat (30 giây) — debuff khác nhau theo Lv
Yêu cầu vũ khí: Thương
Yêu cầu: Cavalier Mastery Lv3, Traumatic Blow Lv3
Crusader
Hiệp sĩ thánh kết hợp giữa phòng thủ bằng khiên, tấn công hệ Holy và khả năng hỗ trợ đồng đội. Crusader có thể học một số kỹ năng của Acolyte (Heal, Cure) và sử dụng khiên hiệu quả hơn bất kỳ lớp nào khác.
Passive
Faith — Tối đa cấp 10
Tăng MaxHP và sức mạnh các kỹ năng hệ Holy. Mỗi cấp tăng thêm HP cố định và ATK hệ Holy.
Loại: Passive
Yêu cầu: Không
Tấn công
Smite (Shield Charge) — Tối đa cấp 5
Lao khiên vào mục tiêu, gây sát thương và đẩy lùi. Có tỉ lệ gây Stun.
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu
Loại sát thương: Vật lý cận chiến
Tầm đánh: 3 ô
Sát thương: 120% (Lv1) → 200% (Lv5) — công thức: 100% + 20%×Lv
Đẩy lùi: 5~9 ô (tăng theo cấp)
SP: 10
Hiệu ứng: Stun (4.5 giây)
Yêu cầu vũ khí: Khiên
Yêu cầu: Auto Guard Lv5
Shield Boomerang — Tối đa cấp 5
Ném khiên tầm xa vào mục tiêu. Sát thương phụ thuộc vào trọng lượng và cấp nâng cấp của khiên.
Loại: Active — Tấn công tầm xa
Loại sát thương: Vật lý tầm xa
Tầm đánh: 3 (Lv1) → 11 ô (Lv5)
Sát thương: ATK + 10×Refine + Weight — VietRO: 100%×Lv
SP: 12
Delay: 0.7 giây
Yêu cầu vũ khí: Khiên
Yêu cầu: Shield Charge Lv3
Holy Cross — Tối đa cấp 10
Đòn đánh hệ Holy gây 2 hit. Có tỉ lệ gây Blind. Sát thương tăng gấp đôi khi cưỡi Peco Peco.
Loại: Active — Tấn công đơn mục tiêu
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — Thuộc tính Holy
Tầm đánh: Cận chiến
Số hit: 2
Thuộc tính: Holy
Sát thương: VietRO — Vũ khí 1 tay: 160% (Lv1) → 700% (Lv10) | Vũ khí 2 tay: 220% (Lv1) → 1300% (Lv10)
SP: 5~14 (tăng theo cấp)
Hiệu ứng: Blind 5~50% (VietRO), 5 giây
Yêu cầu: Faith Lv7
Grand Cross — Tối đa cấp 10
Tạo thánh giá hệ Holy gây sát thương diện rộng xung quanh người chơi. Sát thương dựa trên cả ATK và MATK, bỏ qua phòng thủ. Người chơi cũng nhận một phần sát thương.
Loại: Active — Tấn công diện rộng (Phép thuật)
Loại sát thương: Phép thuật (Magic) — Thuộc tính Holy, bỏ qua DEF
Thuộc tính: Holy
Sát thương: ((ATK + MATK) / 2) × (100% + 40%×Lv) — VietRO +25%
Cast time: 0.8 giây (VietRO)
SP: 37~100 (tăng theo cấp)
HP tiêu hao: 10% MaxHP (VietRO, từ 20%)
Delay: 0.5 giây | Cooldown: 1 giây
Hiệu ứng: Blind (18 giây)
Yêu cầu: Holy Cross Lv6, Faith Lv10
Spear Quicken — Tối đa cấp 10
Tăng tốc độ đánh (ASPD) và Critical khi trang bị Thương.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 24~60 (tăng theo cấp)
Thời lượng: 30~300 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu vũ khí: Thương
Yêu cầu: Spear Mastery cấp 10
Phòng thủ
Auto Guard — Tối đa cấp 10
Kích hoạt trạng thái tự động đỡ đòn tấn công vật lý bằng khiên. Tỉ lệ block tăng theo cấp (lên đến 30%).
Loại: Active — Toggle (bật/tắt)
SP: 12~30 (tăng theo cấp)
Thời lượng: 300 giây
Yêu cầu: Khiên
Yêu cầu: Không
Shield Reflect — Tối đa cấp 10
Phản lại một phần sát thương vật lý cận chiến về phía kẻ tấn công.
Loại: Active — Buff tự thân
SP: 35~80 (tăng theo cấp)
Thời lượng: 300 giây
Yêu cầu: Khiên
Yêu cầu: Shield Boomerang cấp 3
Defending Aura — Tối đa cấp 5
Giảm sát thương tầm xa nhận vào đáng kể. Giảm tốc độ di chuyển và ASPD khi kích hoạt.
Loại: Active — Toggle (bật/tắt)
SP: 30
Delay: 0.8 giây
Thời lượng: 180 giây
Yêu cầu: Khiên
Yêu cầu: Shield Boomerang cấp 1
Shrink — Tối đa cấp 1
Khi Auto Guard kích hoạt thành công, đẩy lùi kẻ tấn công.
Loại: Active — Toggle (Quest Skill)
SP: 100
Thời lượng: 900 giây
Yêu cầu: Khiên
Yêu cầu: Không
Hỗ trợ
Devotion — Tối đa cấp 5
Hấp thụ toàn bộ sát thương mà đồng đội nhận vào thay cho họ. Chỉ dùng được cho thành viên cùng party.
Loại: Active — Hỗ trợ
Tầm đánh: 7~11 ô (tăng theo cấp)
Cast time: 1.5 giây
SP: 25
Thời lượng: 30~90 giây (tăng theo cấp)
Yêu cầu: Reflect Shield cấp 5, Grand Cross cấp 4
Resistant Souls (Providence) — Tối đa cấp 5
Buff đồng đội tăng kháng thuộc tính Holy và Demon.
Loại: Active — Hỗ trợ
Tầm đánh: 9 ô
Cast time: 1.5 giây
SP: 30
Thời lượng: 180 giây
Yêu cầu: Divine Protection cấp 5, Heal cấp 5
Paladin
Bản nâng cao của Crusader, bổ sung thêm các kỹ năng tấn công hệ Holy mạnh mẽ và khả năng hy sinh bản thân để bảo vệ đồng đội. Paladin kế thừa toàn bộ kỹ năng của Swordman và Crusader.
Gloria Domini (Pressure) — Tối đa cấp 5
Phép tấn công hệ Holy tầm xa gây 3 đòn đánh. Tiêu hao SP của mục tiêu.
Loại: Active — Tấn công tầm xa (Phép thuật)
Loại sát thương: Phép thuật (Magic) — Thuộc tính Holy
Tầm đánh: 9 ô
Số hit: 3
Thuộc tính: Holy
Sát thương: VietRO — (280% + 80%×Lv) × 3 + 0.5% HP hiện tại — Lv5: 2040% + HP bonus
Cast time: 0.8 giây (VietRO)
SP: 30~50 (tăng theo cấp)
Delay: 0.6 giây (VietRO)
Yêu cầu: Endure Lv5, Faith Lv5, Shield Charge Lv2
Martyr's Reckoning (Sacrifice) — Tối đa cấp 5
Hy sinh HP bản thân để gây sát thương khổng lồ bỏ qua phòng thủ và né tránh của mục tiêu. Sát thương dựa trên MaxHP.
Loại: Active — Buff tự thân
Loại sát thương: Vật lý cận chiến — Bỏ qua DEF, Flee
Số hit: 5 (mỗi đòn đánh thường trong thời gian buff)
Sát thương mỗi hit: VietRO — 30% MaxHP, xuyên 10% DEF
HP tiêu hao mỗi hit: 10% MaxHP (tổng 50% cho 5 hits)
SP: 100
An toàn: Tự hủy khi HP < 11% (không thể tự chết)
Đặc biệt: Bỏ qua DEF, Flee, Auto Guard, Cicada Skin Shed
Yêu cầu: Endure Lv1, Devotion Lv3
Battle Chant (Gospel) — Tối đa cấp 10
Tạo vùng hiệu ứng ngẫu nhiên xung quanh, buff đồng đội hoặc debuff kẻ địch trong phạm vi. Hiệu ứng thay đổi mỗi 10 giây.
Loại: Active — Toggle
SP: 80 (cấp 1-5) / 100 (cấp 6-10)
Thời lượng: 60 giây
Yêu cầu: Faith cấp 8, Divine Protection cấp 3, Demon Bane cấp 5
Shield Chain — Tối đa cấp 5
Ném khiên liên tục gây 5 đòn đánh tầm xa. Sát thương mạnh hơn Shield Boomerang, phụ thuộc vào khiên.
Loại: Active — Tấn công tầm xa
Loại sát thương: Vật lý tầm xa
Tầm đánh: 7 (Lv1) → 11 ô (Lv5)
Số hit: 5
Thuộc tính: Theo vũ khí
Sát thương: VietRO — 450% + 250%×Lv + DEF×Lv×0.3 + Shield DEF×2 — Lv5: 1700% + DEF bonus
Cast time: 0.8 giây
SP: 28~40 (tăng theo cấp)
Delay: 1 giây
Yêu cầu vũ khí: Khiên
Yêu cầu: Shield Boomerang Lv5
Các thay đổi tại server
Knight / Lord Knight
Bowling Bash:
Vùng ảnh hưởng tăng lên 7x7 từ 5x5.
Knockback đảo chiều: kéo quái gom về center thay vì đẩy ra xa.
Cooldown giảm còn 0.5s từ 1s.
SP tiêu hao giảm cố định còn 12 từ 13 ~ 22.
Berserk (Frenzy):
Max HP bonus tăng lên +400% (tổng 500%) từ +200% (tổng 300%).
HP pool lớn hơn bù cho DEF/MDEF = 0.
Brandish Spear:
Cooldown giảm còn 0.5s từ 1s.
SP tiêu hao giảm còn 12 từ 24.
Two-Handed Quicken:
Sửa lỗi: ASPD tăng đúng 10% thay vì chỉ tăng 7%.
Paladin
Thay đổi EP04 (4.0)
Grand Cross:
HP cost giảm từ 20% xuống 10%.
Damage tăng +25%.
Cast time giảm từ 1s xuống 0.8s.
Shield Chain:
Base damage từ 100 + 50×Lv % lên 150 + 70×Lv %.
DEF scaling tăng gấp 3: DEF × Lv × 0.1 → DEF × Lv × 0.3.
Thêm bonus +Shield DEF × 2.
Tank càng cứng đánh càng đau.
Sacrifice (Martyr's Reckoning):
HP mất mỗi hit: 9% → 10% (50% tổng 5 hits).
Damage mỗi hit: 9% MaxHP → 30% MaxHP.
Thêm xuyên 10% DEF.
An toàn: Tự hủy khi HP < 11% (không thể tự chết).
Pressure (Gloria Domini):
Damage từ 150 + 50×Lv % lên 200 + 80×Lv %.
Thêm +0.5% HP hiện tại scaling.
Cast/Delay: 1s/1s → 0.8s/0.6s.
Gospel (Battle Chant):
Duration: 60s → 90s.
Interval: 10s → 8s.
Holy Cross:
Blind: 3-30% → 5-50% theo level, thời gian 5s.
Vũ khí một tay: 100% + 35%×Lv → 100% + 60%×Lv.
Vũ khí hai tay: 100% + 70%×Lv → 100% + 120%×Lv.
Reflect Shield:
Loại damage phản: Physical → Magical.
% phản (Lv1/Lv5/Lv10): 13%/25%/40% → 15%/35%/60%.
Thay đổi trước đó
Grand Cross (cũ):
Sát thương nhận về: Tổng sát thương gây ra chia đôi → chia bốn.
Sát thương đầu ra tăng nhẹ ở cả ATK và MATK.
Spear Quicken:
Critical tăng 3 mỗi cấp độ → tăng 5 mỗi cấp độ.
Tăng nhẹ lượng ASPD gia tăng theo mỗi cấp độ.
Lưu ý: Các chỉnh sửa trên vẫn có thể thay đổi.
Shield Boomerang:
Base damage:
batk + 4*refine + weight→batk + 10*refine + weightSkill ratio:
-100 + skill_lv * 80→skill_lv * 100
Last updated