dot4.0 - Thí Nghiệm Cấm

Chương 4 — Thí Nghiệm Cấm. Mở khóa Lighthalzen, Rachel, Amatsu. Khám phá bí mật của Rekenber Corporation và Bio Lab. Tái thiết kế hệ thống Illusion Enchant và Tháp Vô Tận.

circle-info

Thông tin có thể được thay đổi trong tương lai để phù hợp với tình hình chung

Giới thiệu

Phiên bản 4.0 tập trung vào:

  • Episode 04: Lighthalzen, Rachel, Amatsu — 3 thành phố mới cùng dungeon và MVP

  • Bio Lab 3: Phòng thí nghiệm bí mật của Rekenber, nơi tạo ra các bản sao chiến binh

  • Old Glast Heim: Instance khám phá Glast Heim trong quá khứ, boss Amdarais

  • Tháp Vô Tận: Tái thiết kế hoàn toàn (Lv60-160) với Vesper và Thanatos

  • Illusion Enchant: Hệ thống enchant mới — Fighting Spirit / Expert Archer / Spell + Random Options

  • Ảo Cảnh Đảo Rùa: 2 tầng dungeon ảo ảnh với chuỗi quest dài, MVP Ominous Turtle General

  • Skill Balance EP04: Cân bằng 34 kỹ năng cho 9 class (Monk, Knight, BS/WS, Professor, Clown/Gypsy, Paladin, Hunter/Sniper, Creator)

  • Lucky Roulette: Bật tính năng Vòng Quay May Mắn

  • Việt Hóa: Quest Kiel Hyre, 120+ NPC Lighthalzen, Rachel, Amatsu, headgear quests


Thành Phố & Khu Vực Mới

Lighthalzen — Thành phố công nghiệp

Thủ đô của tập đoàn Rekenber. Phía trên là thành phố công nghiệp phát triển, nhưng ẩn sâu bên dưới là Bio Lab — nơi tiến hành những thí nghiệm cấm tạo ra bản sao chiến binh.

Nội dung mở:

  • Thành phố Lighthalzen (Việt hóa 120+ NPC)

  • Tuyến Phi Thuyền nội địa (airship)

  • Bio Lab 3 (lhz_dun03) — 12 mobs mới + mob skills

  • Quest Kiel Hyre — Việt hóa hoàn chỉnh

Rachel — Thành phố Thần điện

Thành phố tôn giáo nằm ở rìa sa mạc phía bắc, nơi thờ phụng thần Freya. Ẩn sau vẻ thanh bình là bí mật về Sanctuary và High Priest Thor.

Nội dung mở:

  • Thành phố Rachel (Guide, Inn, Kafra, Guards, NPC gốc)

  • 8 field maps + 5 tầng Rachel Sanctuary

  • MVP: Atroce x2 (ra_fild03/04), Gloom Under Night (ra_san05)

  • Ice Dungeon (ice_dun01-03) — 3 tầng, 7 loại quái: Siroma, Roween, Muscipular, Gazeti, Snowier, Iceicle, Ice Titan

  • Đền Rachel (ra_san01-05) — 5 tầng Sanctuary, thêm vào danh sách dungeon cao cấp (NPC Anemone)

Amatsu — Xứ sở hoa anh đào

Hòn đảo phương Đông với kiến trúc và văn hóa độc đáo. Dungeon 3 tầng ẩn giấu Samurai Specter.

Nội dung mở:

  • Thành phố Amatsu (Guide, Kafra, Sea Captain, Dungeon Guard, NPC)

  • 3 tầng dungeon Amatsu

  • MVP: Samurai Specter (ama_dun03)

  • Việt hóa quest Amatsu

  • Sân bay Lighthalzen (lhz_airport) — warps nội thành và liên tỉnh


Ảo Cảnh Đảo Rùa

Phiên bản ảo ảnh của Turtle Dungeon tầng 3-4. Có chuỗi nhiệm vụ chính dài với cốt truyện riêng xoay quanh Hiệp Sĩ Aylvar và Nhà Khảo Cổ Leiphen.

Nội dung:

  • 2 tầng dungeon: tur_d03_i, tur_d04_i

  • 5 loại quái đa thuộc tính (Neutral/Water/Wind/Earth/Fire)

  • MVP Ominous Turtle General — spawn khi giết đủ 12.500 quái (2.500 mỗi loại)

  • Chuỗi quest chính + 3 nhóm daily quest (cooldown 4 giờ riêng biệt)

  • Illusion Ore spawn trên cả 2 tầng (respawn 15 phút)

  • NPC vào: Hiệp Sĩ Aylvar tại Alberta (211, 28), yêu cầu Base Level 80+

Chi tiết đầy đủ tại Ảo Cảnh Đảo Rùa


Old Glast Heim — Instance

Quay ngược thời gian về Glast Heim trong quá khứ, khi thành phố chưa sụp đổ. Đối mặt với Amdarais — ác quỷ đã hủy diệt nơi này.

Thay đổi:

  • Việt hóa toàn bộ script (~2250 dòng) + NPC merchants (~600 dòng)

  • Thêm 14 mobs (2337, 2464-2476) + 79 mob skill lines

  • Buff HP mob: Trash/Mid x3, Corrupted Soul x4, Amdarais x2

  • 7 quest OGH (12316-12322) vào quest_db + Việt hóa

  • Temporal Boots: Yêu cầu +7, thất bại không mất giày, thêm sửa chữa


Tháp Vô Tận — Tái Thiết Kế

Endless Tower được thiết kế lại hoàn toàn cho phù hợp với tiến trình server.

Thay Đổi
Mới

Level range

Không rõ

Lv60-160

Cooldown reset

Không cố định

00:00 thứ Hai hàng tuần

Boss mới

Vesper, Thanatos


Hệ Thống Illusion Enchant — Đại Tu

Enchant Slot 2: Fighting Spirit / Expert Archer / Spell

Thay thế hệ thống 6 stat cũ (STR/INT/DEX/AGI/VIT/LUK) bằng 3 nhóm enchant mạnh mẽ hơn:

Nhóm
Hiệu Quả Lv1
Hiệu Quả Lv10

Fighting Spirit

ATK +6, Hit +2

ATK +50, Hit +15

Expert Archer

Long Range ATK +2%

Long Range ATK +20%, ASPD +1

Spell

MATK +6, Variable Cast -4%

MATK +50, Variable Cast -20%

  • Nâng cấp từ Lv1 đến Lv10

  • Tỷ lệ mới: 100% / 70% / 50% / 30% / 20% / 10% / 5% / 3% / 1%

  • Hỗ trợ legacy: Trang bị hệ cũ (STR/INT...) được thông báo và cho đổi sang hệ mới

Enchant Slot 3: Thêm Utility

Ngoài Kỹ năng (Skill), Slot 3 giờ có thêm lựa chọn Utility:

Loại
Hiệu Quả

Tấn công (Physical)

Short Range ATK +1%

Tầm Xa (Long Range)

Long Range ATK +1%

Phép thuật (Magical)

All Element Magic Damage +1%

Random Options cho Illusion Equipment

Hệ thống Random Options giờ được tích hợp trực tiếp vào NPC Lyra:

  • Thêm thuộc tính miễn phí cho trang bị Illusion chưa có option

  • Reroll từng slot — 100% thành công, không giới hạn số lần

  • Vũ khí hybrid (Gậy/Dao găm/Sách): Chọn hướng Physical hoặc Magic

  • Cơ chế HardBalance: Giá trị roll 2 lần lấy thấp hơn, nghiêng về đầu thấp

  • Chi phí reroll: 9 Cash Point + 1x Illusion Reset Essence

Chi tiết đầy đủ tại NPC Lyra

Thay Đổi Random Options Vũ Khí

  • Xóa stat thuần (STR/DEX/AGI/INT amount) khỏi Slot 3 tất cả nhóm vũ khí

  • Pool gọn hơn, tập trung vào combat stats (Critical, ATK, ASPD, Cast Time...)


Cân Bằng Kỹ Năng EP04

Tổng cộng 34 kỹ năng được điều chỉnh, tập trung vào các class Trans 2 để tăng tính cạnh tranh.

Monk / Champion

Combo Window: Thời gian nhập combo cố định 500ms cho tất cả kỹ năng combo, không còn phụ thuộc ASPD. Dễ thao tác hơn cho mọi build.

Combo Bonus: Mỗi combo liên tiếp trong chuỗi tăng thêm damage:

Bước
Kỹ năng
Bonus

1

Triple Attack

+0% (base)

2

Chain Combo

+15%

3

Combo Finish

+30%

4

Tiger Fist

+45%

5

Chain Crush

+60%

Kỹ năng
Trước
Sau

Asura Strike — Hệ số SP

700 + 10×SP

700 + 15×SP (+50%)

Asura Strike — STR bonus

Không có

+5×STR

Asura Strike — Block item/SP sau cast

Bỏ (dùng item và hồi SP ngay)

Tiger Fist — Mục tiêu

Single target

AoE 5×5

Tiger Fist — Damage

400 + 150×Lv %

500 + 200×Lv %

Chain Crush — Số hit (Lv1-2 / Lv3-4)

1 / 2 hits

2 / 3 hits

Chain Crush — Damage base

-100 + 200×Lv %

200×Lv % (+100 base)

Palm Strike — Mục tiêu

Single target

AoE hình quạt

Finger Offensive — Damage

500 + 200×Lv %

Cố định 1500%

Finger Offensive — Sphere bonus

Không có

+5% mỗi sphere

Finger Offensive — INT bonus

Không có

INT / 3 (%)

Finger Offensive — Số hit

1-5 (theo sphere)

Luôn 5 hits

Finger Offensive — Tầm

9 ô

14 ô (line AoE thẳng)

Ví dụ Finger Offensive Lv5, 5 spheres, INT 90: 1500% × 1.25 × 1.30 = 2437% chia 5 hits.

Knight / Lord Knight

Kỹ năng
Trước
Sau

Bowling Bash — AoE

5×5

7×7

Bowling Bash — Knockback

Đẩy quái ra xa

Kéo quái gom về center

Berserk — Max HP bonus

+200% (tổng 300%)

+400% (tổng 500%)

Bowling Bash giờ gom quái lại thay vì đẩy tung ra, tạo synergy với AoE khác. Berserk HP pool lớn hơn bù cho DEF/MDEF = 0.

Blacksmith / Whitesmith

Kỹ năng
Trước
Sau

Hammerfall — Damage

Không gây damage (chỉ stun)

100 + 30×Lv + STR %

Hammerfall — AoE

5×5

7×7

Hammerfall — Stun

4.5s

Không đổi

Cart Termination — Mục tiêu

Single target

Hình quạt (giống Brandish Spear)

Cart Termination — Chi phí Zeny

600-1,500z

Miễn phí

Cart Boost — Tốc độ

+20%

+40% (×2)

Cart Boost — Duration

60s

300s (5 phút)

Buff Duration: Tất cả buff giờ theo công thức lũy tiến, tối đa 3 phút:

Kỹ năng
Trước
Sau

Adrenaline Rush

30-150s

60-180s

Weapon Perfection

10-50s

60-180s

Over Thrust

20-100s

60-180s

Meltdown

15-60s

18-180s + kẻ địch chịu thêm +5% damage vật lý

Cart Termination đánh hình quạt width 2 × depth 3, damage vẫn scale theo trọng lượng xe. Hammerfall giờ vừa stun vừa gây damage, scale theo STR (VD: Lv5 + STR 100 = 350%).

Professor

Kỹ năng
Trước
Sau

Soul Burn — Tỷ lệ (Lv5)

70%

80%

Soul Burn — Damage

Chỉ hút SP

1000% MATK (tính là physical, giảm bởi DEF)

Soul Burn — Thất bại

Tự hút SP bản thân

Không đổi + tự gây damage

Mind Breaker — Hiệu ứng chính

MATK +20-100%, MDEF -12-60%

Không đổi

Mind Breaker — Hiệu ứng thêm

Không có

100% gây Confusion

Double Casting — Cast time

1.6s

1s

Double Casting — Duration

90s

5 phút

Double Casting — Tỷ lệ kích hoạt

40-60%

60-100% (Lv5 = 100%)

Double Casting — Skill hỗ trợ

Fire/Cold/Lightning Bolt

Thêm Earth Spike, Heaven's Drive, Thunder Storm

Bolt Spread (MỚI): Khi cast bolt với Double Casting, kẻ địch trong 9×9 quanh mục tiêu có tỷ lệ bị dính bolt cùng loại (Lv1: 10% → Lv5: 50%).

  • Chỉ khi cast thủ công — auto-cast từ item/card không trigger spread

  • Mục tiêu đứng trong Land Protector không bị dính

Magic Rod (Rework): Đổi từ skill phản ứng cần timing sang buff tự động hấp thụ magic:

Level
Số lần chặn
Duration
Cooldown

1

1 lần

30s

15s

3

3 lần

45s

12s

5

5 lần

60s

10s

Cast một lần → nhận buff → khi bị magic tấn công, tự động hấp thụ và hồi 100% SP spell bị chặn.

Endow thuộc tính: Cả 4 skill (Flame Launcher, Frost Weapon, Lightning Loader, Seismic Weapon) giờ buff toàn bộ party trên màn hình, SP cost tăng lên 60.

Clown / Gypsy

Kỹ năng
Trước
Sau

Arrow Vulcan — Damage

1500% (9 hits)

1800% (9 hits, +20%)

Arrow Vulcan — Walk delay

2s (bị đứng yên)

Không có (di chuyển ngay)

Arrow Vulcan — Cooldown

1.5s

1s

Musical Strike / Throw Arrow — Số hit

2 hits

1 hit

Musical Strike / Throw Arrow — Damage (Lv5)

310% (chia 2)

800% (1 hit)

Musical Strike — Status thêm

Không có

5% Stun

Throw Arrow — Status thêm

Không có

5% Bleeding

Frost Joker / Scream — Tỷ lệ (Lv5)

40%

75%

Frost Joker / Scream — Cast time

Instant

Cố định 1.5s (cooldown 5s→8s)

Arrow Vulcan damage tăng 20% (1500% → 1800%), bỏ walk delay cho phép di chuyển ngay sau cast, cooldown giảm từ 1.5s xuống 1s.

Paladin

Kỹ năng
Trước
Sau

Grand Cross — HP cost

20%

10%

Grand Cross — Damage

Official

+25%

Grand Cross — Cast time

1s

0.8s

Shield Chain — Base damage

100 + 50×Lv %

150 + 70×Lv %

Shield Chain — DEF scaling

DEF × Lv × 0.1

DEF × Lv × 0.3 (×3)

Shield Chain — Shield DEF bonus

Không có

+Shield DEF × 2

Sacrifice — HP mất mỗi hit

9% (45% tổng 5 hits)

10% (50% tổng)

Sacrifice — Damage mỗi hit

9% MaxHP

30% MaxHP

Sacrifice — Xuyên DEF

Không có

10%

Sacrifice — An toàn

Có thể tự chết

Tự hủy khi HP < 11%

Pressure — Damage

150 + 50×Lv %

200 + 80×Lv %

Pressure — HP scaling

Không có

+0.5% HP hiện tại

Pressure — Cast/Delay

1s / 1s

0.8s / 0.6s

Gospel — Duration / Interval

60s / 10s

90s / 8s

Holy Cross — Blind

3-30% theo level

5-50% theo level, 5s

Reflect Shield — Loại damage phản

Physical

Magical

Reflect Shield — % phản (Lv1 / Lv5 / Lv10)

13% / 25% / 40%

15% / 35% / 60%

Shield Chain scale mạnh theo DEF — tank càng cứng đánh càng đau. Sacrifice damage 30% MaxHP/hit nhưng tự hủy khi HP < 11% đảm bảo không chết.

Hunter / Sniper

Kỹ năng
Trước
Sau

Blitz Beat — Công thức

(DEX/2 + AGI/2 + SC×10 + 50) × 3

(DEX + AGI + SC×20 + 50) × 3 (×2 DEX/AGI)

Blitz Beat — SP cost

10-14

5-7 (giảm 1/2)

Blitz Beat — Damage type

Misc (bỏ qua DEF)

Misc nhưng bị DEF giảm, bị Auto Guard block

Blitz Beat — Element

Neutral cố định

Theo vũ khí (endow có hiệu lực)

Steel Crow — Bonus mỗi level

+10

+20 (tối đa +200)

Falcon Assault — Multiplier (Lv1 / Lv3 / Lv5)

2.2x / 3.6x / 5.0x

2.4x / 4.2x / 6.0x

Falcon Assault — SP cost

30-46

15-23 (giảm 1/2)

Falcon Assault — Damage type

Misc

Misc nhưng bị DEF giảm (như Blitz Beat)

Wind Walk — Duration (Lv10)

400s

300s (5 phút)

Wind Walk — Flee bonus (Lv10)

+5

+10 (×2)

Wind Walk — Move speed (Lv10)

+20%

+30% (×1.5)

True Sight — Duration

30s

60s (×2)

Blitz Beat/Falcon Assault vẫn là Misc damage nhưng giờ bị DEF giảm và bị Auto Guard block. Bù lại: công thức mạnh hơn (×2 DEX/AGI), theo thuộc tính vũ khí (endow có hiệu lực). Không được hưởng Long Range ATK % hay Expert Archer.

Creator (Biochemist)

Kỹ năng
Trước
Sau

Acid Demonstration — Thuộc tính

Theo vũ khí (bị endow ảnh hưởng)

Neutral cố định

Damage không còn bị thay đổi bởi endow thuộc tính trên vũ khí.

Trang bị đặc biệt

Item
Thay đổi

Helm of Merchant Spirit

Bỏ bonus Mammonite, thêm Cart Termination damage ở mốc refine +4, ASPD ở mốc +5


Trang Bị Mới

Time Dimension Set

Bộ trang bị 3 món chế tạo từ nguyên liệu Nightmare Clock Tower. Yêu cầu Level 90+.

Cách nhận: NPC barter — mỗi món cần 1 Golden Dimension Clock + 100 Gear of Time + 1,000,000 Zeny.

Món
DEF
Bonus cơ bản
+2
+7
+9

Armor

120

All status resist 15%, After Cast Delay -5%

ATK/MATK +refine/2 %, VCT -refine/3×3 %

Auto-heal 5% HP khi bị magic

Auto-heal 5% HP khi bị weapon

Greaves

20

Flee +20

MaxHP +refine/2 %

MaxHP +5%

All Race resist 15%

Manteau

30

Hit +20

MaxHP +refine/2 %

Critical ATK +10%

All Element resist 15%

Set Combo (đeo cả 3 món): Tổng refine ≥ 21 → 30% kích hoạt DEF/MDEF +100 trong 3 giây khi bị tấn công.

Bio Lab 3 — Vũ Khí

Vũ khí rơi từ các bản sao chiến binh trong Bio Lab 3 (lhz_dun03). Tất cả đều là Weapon Level 3-4, không có slot (trừ một số ngoại lệ).

Seyren (Knight):

Vũ khí
Loại
ATK
Đặc điểm
Rate

Brocca

1hSpear

100

Xuyên DEF 100%, Neutral +25%

7.5%

Edge

1hSword

115

Curse 10%, Coma Normal 1%

12.5%

Dragon Slayer

2hSword

150

Xuyên DEF Dragon, Dragon +15%

12.5%

Longinus's Spear

2hSpear

180

Shadow element, DemiHuman/Angel +10%

15%

Brionac

2hSpear

190

Holy element, auto Soul Strike Lv3, Heal Lv5

17.5%

Harword (Blacksmith):

Vũ khí
Loại
ATK
Đặc điểm
Rate

Mysteltainn

1hSword

170

Shadow, DEX +3, Stone Curse + Bleeding

17.5%

Byeollungum

1hSword

150

All Stats +2, Boss class +50%

12.5%

Sabbath

2hAxe

120

Shadow, Crit vs Undead +50%, Coma Demon 1%

17.5%

Tomahawk

2hAxe

165

Wind element, Tomahawk Throwing

17.5%

Guillotine

2hAxe

215

Coma DemiHuman 0.3%, SP drain

12.5%

Eremes (Assassin Cross):

Vũ khí
Loại
ATK
Đặc điểm
Rate

Ice Pick

Dagger

80

Damage tỷ lệ thuận DEF mục tiêu

7.5%

Assassin Dagger

Dagger

140

Shadow, MaxHP +20%, MaxSP +15%, ASPD +2%

17.5%

Exorciser

Dagger

90

Xuyên DEF Demon, Demon resist +5%

17.5%

Moonlight Dagger

Dagger

50

MaxSP +10%, SP drain +3 per hit

7.5%

Shecil (Sniper):

Vũ khí
Loại
ATK
Đặc điểm
Rate

Luna Bow

Bow

100

DEX/ASPD scale refine, auto Moonlight

20% (MVP)

Rudra Bow

Bow

150

Holy, INT +5, Heal/Cure, 50% status resist

7.5%

Dragon Wing

Bow

100

Xuyên DEF Dragon, Oridecon Arrow drop

12.5%

Combat Knife

Dagger

80

Xuyên DEF DemiHuman, DemiHuman resist +10%

1%

Grimtooth

Dagger

180

FLEE +10, PD +5, DEF -50%

17.5%

Magaleta (High Priest):

Vũ khí
Loại
ATK
Đặc điểm
Rate

Quadrille

Mace

165

DemiHuman/Undead/Neutral +10%

17.5%

Grand Cross

Mace

140

Holy, auto Holy Cross Lv10, SP drain Undead

12.5%

Berserk

Knuckle

120

ASPD +12%

17.5%

Katrinn (High Wizard):

Vũ khí
Loại
ATK
Đặc điểm
Rate

Cursed Dagger

Dagger

55

Curse 50%

17.5%

Ygnizem (Crusader):

Vũ khí
Loại
ATK
Đặc điểm
Rate

Nagan

1hSword

120

Double Attack Lv10, DemiHuman +25%

5%

Crimson 2hSword

2hSword

170

ATK/MATK scale refine², ATK scale BaseLv

5%

Ngoài ra còn có Ruber (1hSword, 1% từ Seyren thường) và các vũ khí đặc thù khác. Chi tiết bonus xem tại NPC Nhà Lữ Hành trong Nhà Chung.

Skill Enchant Cards (Illusion Slot 3)

24 thẻ enchant kỹ năng mới cho hệ thống Illusion, chia theo nhánh nghề. Hiệu quả: +2% damage kỹ năng + 1% mỗi 2 refine.

Nhánh
Kỹ năng

Swordman

Bowling Bash, Spiral Pierce, Grand Cross, Shield Chain

Acolyte

Magnus Exorcismus, Finger Offensive, Combo Finish, Chain Crush

Merchant

Cart Termination, Cart Revolution, Acid Terror, Demonstration

Archer

Double Strafing, Sharp Shooting, Falcon Assault, Arrow Vulcan

Thief

Sonic Blow, Meteor Assault, Soul Breaker, Back Stab

Magician

Meteor Storm, Storm Gust, Lord of Vermilion, Bolt Mastery (3 bolt)

Ví dụ: Bowling Bash Enchant trên vũ khí +10 → Bowling Bash damage +7%.

Illusion Stat Enchant Cards

60 thẻ enchant stat (Lv1-10) cho 6 chỉ số, dùng trong hệ thống Illusion Enchant:

Stat
Lv1
Lv10

MaxHP

+1%

+10%

MaxSP

+1%

+10%

Hit

+1

+10

Flee

+1

+10

DEF

+1

+10

MDEF

+1

+10

Nguyên Liệu Mới

Item
Nguồn
Công dụng

Fire/Earth/Storm/Ice/Dark Illusion Fragment

Drop từ quái

Enchant Slot 2 (FS/EA/Spell)

Illusion Enchantment Crystal

Drop từ quái

Enchant Slot 3 (Skill/Utility)

Illusion Blessing

Drop từ quái

Nâng cấp enchant level

Illusion Reset Essence

Drop / NPC

Reset enchant (Lyra reroll)

Dimensional Orb

Cash shop

Dịch chuyển dungeon cao cấp (NPC Anemone)

Random Options & Khác

  • Thêm MARKER_DROP random option cho 487 trang bị rớt từ quái — giám định tại NPC Oscar

  • Giám định hàng loạt (batch) tại Oscar — fix lỗi treo

  • Cân bằng lại EquipLevelMin cho items EP04

  • Fix rate và bonus thiếu trong scripts + itemInfo

  • Costume Traveler Bag — phần thưởng Expanded Super Novice


Nhiệm Vụ & Việt Hóa

Quest Kiel Hyre (Lighthalzen)

Nhiệm vụ dài nhất EP04 — khám phá bí mật nhà máy robot của Kiel Hyre và mối liên hệ với Rekenber Corporation. Việt hóa hoàn chỉnh.

Quest Rachel

  • Lost Child — Giúp tìm kiếm đứa trẻ mất tích (Vincent, Logan, Manson)

  • Ice Necklace — Nhiệm vụ thu thập vòng cổ băng (Urstialla, Maheo, Hamion)

  • Ktullanux Summon — Hệ thống triệu hồi MVP Ktullanux qua 4 Blazing Fire

  • Rachel Sanctuary — Khám phá bí mật Sanctuary và High Priest Zhed (Nemma, Kid)

Quest Lighthalzen

  • Gangster Alert — Hệ thống cảnh giới băng đảng tại khu ổ chuột

  • Cube Room — Giải đố để lấy Lab Passport vào Bio Lab

  • Guard Sneaking — Lẻn qua lính canh khu vực cấm

Danh sách Việt hóa

Nội dung
Trạng thái

Lighthalzen NPCs (~120 NPC)

✅ Hoàn tất

Rachel NPCs (Guide, Inn, Guards, NPC gốc)

✅ Hoàn tất

Amatsu NPCs (Guide, Kafra, Sea Captain...)

✅ Hoàn tất

Quest Kiel Hyre

✅ Hoàn tất

Quest Amatsu

✅ Hoàn tất

Quest Rachel/Lighthalzen

✅ Hoàn tất

Official Headgear Quests (EP01-EP04)

✅ Hoàn tất

Old Glast Heim instance + merchants

✅ Hoàn tất

OGH quest log (7 quests)

✅ Hoàn tất

Phòng Giả Lập COR

✅ Hoàn tất


Nhà Chung (prt_in02)

Khu vực chung trong nhà tại Prontera, nơi tập trung 15+ NPC tiện ích và giải trí. Vào từ cổng phía bắc Prontera.

Chi tiết đầy đủ tại Nhà Chung

Nhóm
NPC

Tiện ích

Anemone (dịch chuyển), Nhà Lữ Hành (tra cứu trang bị), Hải Thợ May (đổi headgear), Nhân viên PET-A (bảo hiểm pet), Nhà Tạo Mẫu, Nhà Thiết Kế, Lady Celestine (voucher)

Giải trí

Máy Phát Nhạc (165 BGM), Máy Gắp Thú, Slot Machine, Gacha, Đấu trường PvP

Trang trí

Robot Hút Bụi ×2, Cổng Xuyên Không (4 trụ sáng)


Tính Năng Khác

  • Lucky Roulette: Bật tính năng Vòng Quay May Mắn — mini-game quay số nhận vật phẩm

  • Super Novice: Thêm quest chuyển nghề + mở rộng Expanded Super Novice (Việt hóa hoàn chỉnh)

  • Anemone: Thêm Rachel vào danh sách thành phố dịch chuyển (10 thành phố)

  • Máy Gắp Thú: Thêm 11 costume headgear mới — Gothic Wing Headband, There's..Something.., Evil Druid Hat, Crow on Shoulder, Black Rabbit Ears, Black Shiba Inu Hat, Cherry Blossom Glasses, Circlet Of Bones, Brown Stole, Combat Vestige, Beer Server


Sửa Lỗi & Tối Ưu

  • Autocombat: Fix combo bị ngắt bởi buff, tắt anti-NDL combo skip, giảm skill delay

  • Pet Equipment: Tắt hiển thị visual cho client mới

  • MySQL Logging: Tối ưu hóa queries

  • Devotion GvG: Fix lỗi tương tác

  • Oscar Batch: Fix infinity loop khi giám định hàng loạt

  • NPC Positions: Chỉnh sửa vị trí/sprite nhiều NPC tại Prontera, prt_in02

  • Snowball NPC: Fix equip sai item + khôi phục chi phí reroll về 300,000z + 10x Flower Petals

  • Time Dimension Set: Fix colon linebreak trong menu + đổi combo condition

  • Giant Crossbow: Fix giảm SP tuyệt đối → đổi sang SP rate

  • Violet Fear: Sửa skill Frost Diver → Frost Nova (đúng official)

  • Cart Termination: Fix weight bonus 200 → 2000 internal (hiển thị đúng +200/level)

  • Doppelganger: Giảm Hammer Fall từ Lv10 về Lv5

  • OGH Hard Mode: Fix mob IDs bị reset về Normal do OnInstanceInit

  • Endless Tower: Bỏ quest check, chỉ dùng server timer cooldown


Tổng Kết

Hạng mục
Số lượng

Thành phố mới

3 (Lighthalzen, Rachel, Amatsu)

Dungeon mới

8+ (Bio Lab 3, Amatsu 1-3, Rachel Sanctuary 1-5, Ice Dungeon 1-3)

Ảo cảnh mới

1 (Đảo Rùa — 2 tầng, MVP Ominous Turtle General)

Instance cập nhật

3 (OGH, Endless Tower, Phòng Giả Lập)

Kỹ năng cân bằng

34 skills (9 class)

Trang bị mới

Time Dimension Set (3 món), 30+ vũ khí Bio Lab 3

Enchant mới

24 Skill Enchant Cards + 60 Stat Enchant Cards

NPC Việt hóa

120+ NPCs

Quest Việt hóa

15+ quest lines (Kiel Hyre, Rachel 4 quests, Lighthalzen 3 quests, Amatsu, OGH...)

Mobs mới thêm

30+ mobs

Items cập nhật

487+ (MARKER_DROP) + 8 nguyên liệu Illusion mới

Tính năng mới

Lucky Roulette, Super Novice quest


NPC Liên Quan

NPC
Chức Năng
Vị Trí

Enchant & Random Options Illusion Equipment

SWT Office

Đổi Illusion Stone lấy trang bị Illusion

SWT Office

Random Options cho trang bị drop thường

SWT Office

Last updated