Oscar

Oscar là chuyên gia về thuộc tính ngẫu nhiên (Random Options) cho trang bị

Giới Thiệu

Oscar là chuyên gia về thuộc tính ngẫu nhiên (Random Options) cho trang bị. Anh ta có thể giúp bạn:

  • Kích hoạt thuộc tính cho trang bị drop từ quái (miễn phí!)

  • Tái thiết lập thuộc tính để đổi sang options mới

  • Khôi phục trang bị bị lỗi thiếu options

Vị trí: Văn phòng SWT (Sweet Home), tọa độ (119, 295)


1. Kích Hoạt Thuộc Tính (Miễn Phí)

Dành Cho Ai?

Trang bị drop từ quái có đánh dấu "Can add random option" trong mô tả.

Điều Kiện

  • Trang bị phải trong hành trang (không đang mặc)

  • Chưa có thuộc tính ngẫu nhiên nào

Số Lượng Options

Loại Trang Bị
Số Options

Vũ khí Level 1

1 option

Vũ khí Level 2

2 options

Vũ khí Level 3-4

3 options

Giáp / Khiên / Phụ kiện

2 options

Giày / Áo choàng

2 options

1 option

Lựa Chọn Hướng Stats

Một số loại vũ khí có thể chọn hướng Physical hoặc Magic:

  • Staff (Gậy)

  • Dagger (Dao găm)

  • Book (Sách)

Chi phí: HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ


2. Tái Thiết Lập Thuộc Tính (Reroll)

Dành Cho Ai?

Trang bị đang mặc trên người đã có ít nhất 1 random option.

Điều Kiện

  • Trang bị phải đang mặc (equipped)

  • Đã có từ 1-3 random options

  • Có 1 trang bị cùng loại làm nguyên liệu (từ hành trang)

Nguyên Liệu Đặc Biệt

Vũ khí Level 3-4 có thể dùng Weapon Dust thay vì vũ khí thật:

  • Level 3: A Grade Weapon Dust

  • Level 4: S Grade Weapon Dust

Tỷ Lệ Thành Công

Slot Reroll
Tỷ Lệ
Ghi Chú

Slot 1

100%

Luôn thành công

Slot 2

80%

Khá cao

Slot 3

60%

Rủi ro cao

Khi Thất Bại

  • Mất nguyên liệu (vũ khí hoặc Weapon Dust)

  • Trang bị gốc và option cũ giữ nguyên

  • Refine và Cards không bị ảnh hưởng

Chi phí: 300,000 Zeny + Nguyên liệu


3. Khôi Phục Thuộc Tính

Dành Cho Ai?

Trang bị trong danh sách đặc biệt bị thiếu options (do lỗi hoặc bug).

Cách Hoạt Động

  1. Reset tất cả options hiện tại về 0

  2. Thêm lại đánh dấu "Rerollable"

  3. Sau đó dùng "Kích hoạt thuộc tính" để tạo lại đúng số options

Chi phí: MIỄN PHÍ


4. Sự Khác Biệt: Weapon Level 3 vs Level 4

Vũ khí Level 4 có pool options tốt hơn so với Level 3!

Mỗi option trong pool của Weapon Level 4 được chia thành 2 tier:

Tier
Tỷ Lệ
Giá Trị

Normal

60%

Giống hoặc tương đương Level 3

High

40%

Cao hơn Level 3

Ngoài ra, một số loại vũ khí Lv4 có pool Slot 3 khác Lv3 (ít option đa dạng hơn nhưng tập trung hơn vào ATK/ASPD). Chi tiết xem bảng từng loại vũ khí bên dưới.


Bảng Thuộc Tính Chi Tiết - Vũ Khí

Lưu ý:

  • Mỗi vũ khí Lv3-4 có 3 slot options.

  • Tỷ lệ được tính chính xác từ weight trong code.

  • Weapon Level 4: mỗi option roll 60% Normal / 40% High.

Staff - Magic (Gậy Phép)

Weapon Level 3

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

MATK

+10 ~ +70

50%

Tấn công phép

1

Heal Power

+7 ~ +12

22.5%

Hiệu quả hồi máu

1

MATK%

+3% ~ +7%

22.5%

% MATK

1

MATK%

+8% ~ +12%

5%

% MATK cao (hiếm)

2

Magic Damage (Thường)

+5% ~ +10%

41.7%

Sát thương phép vs quái thường

2

Magic Damage (Boss)

+5% ~ +10%

41.7%

Sát thương phép vs Boss

2

Ignore MDEF (Thường)

+5% ~ +10%

8.3%

Xuyên kháng phép quái thường

2

Ignore MDEF (Boss)

+5% ~ +10%

8.3%

Xuyên kháng phép Boss

3

INT

+3 ~ +5

25.8%

Chỉ số INT

3

DEX

+3 ~ +5

25.8%

Chỉ số DEX

3

MATK

+30 ~ +70

20.6%

Tấn công phép

3

Cast Time -

+10% ~ +15%

9.3%

Giảm thời gian cast

3

After Cast Delay -

+7% ~ +13%

9.3%

Giảm delay sau cast

3

SP Cost -

+6% ~ +10%

9.3%

Giảm tiêu hao SP

Weapon Level 4

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

MATK

+10 ~ +70

30%

Tấn công phép

1

MATK

+20 ~ +80

20%

Tấn công phép (High)

1

Heal Power

+7 ~ +12

13.5%

Hiệu quả hồi máu

1

Heal Power

+8 ~ +14

9%

Hiệu quả hồi máu (High)

1

MATK%

+3% ~ +7%

13.5%

% MATK

1

MATK%

+4% ~ +8%

9%

% MATK (High)

1

MATK%

+8% ~ +12%

3%

% MATK cao (hiếm)

1

MATK%

+9% ~ +14%

2%

% MATK cao (High, hiếm)

2

Magic Damage (Thường)

+5% ~ +10%

25%

Sát thương phép vs quái thường

2

Magic Damage (Thường)

+6% ~ +12%

16.7%

Sát thương phép (High)

2

Magic Damage (Boss)

+5% ~ +10%

25%

Sát thương phép vs Boss

2

Magic Damage (Boss)

+6% ~ +12%

16.7%

Sát thương phép (High)

2

Ignore MDEF (Thường)

+5% ~ +10%

5%

Xuyên kháng phép quái thường

2

Ignore MDEF (Thường)

+6% ~ +12%

3.3%

Xuyên kháng phép (High)

2

Ignore MDEF (Boss)

+5% ~ +10%

5%

Xuyên kháng phép Boss

2

Ignore MDEF (Boss)

+6% ~ +12%

3.3%

Xuyên kháng phép (High)

3

INT

+3 ~ +5

15.5%

Chỉ số INT

3

INT

+4 ~ +6

10.3%

Chỉ số INT (High)

3

DEX

+3 ~ +5

15.5%

Chỉ số DEX

3

DEX

+4 ~ +6

10.3%

Chỉ số DEX (High)

3

MATK

+30 ~ +70

12.4%

Tấn công phép

3

MATK

+40 ~ +80

8.2%

Tấn công phép (High)

3

Cast Time -

+10% ~ +15%

5.6%

Giảm thời gian cast

3

Cast Time -

+11% ~ +17%

3.7%

Giảm cast (High)

3

After Cast Delay -

+7% ~ +13%

5.6%

Giảm delay sau cast

3

After Cast Delay -

+8% ~ +15%

3.7%

Giảm delay (High)

3

SP Cost -

+6% ~ +10%

5.6%

Giảm tiêu hao SP

3

SP Cost -

+7% ~ +12%

3.7%

Giảm SP (High)

Staff - Physical (Gậy Vật Lý)

Weapon Level 3

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

26.7%

Tấn công vật lý

1

ATK%

+3% ~ +5%

26.7%

% ATK

1

ASPD%

+3% ~ +5%

26.7%

% ASPD

1

ASPD

+1 ~ +2

6.7%

ASPD flat (hiếm)

1

ATK%

+3% ~ +10%

6.7%

% ATK cao (hiếm)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs Boss

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp Boss

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

3

DEX

+3 ~ +5

30.9%

Chỉ số DEX

3

STR

+3 ~ +5

30.9%

Chỉ số STR

3

ATK

+30 ~ +70

24.7%

Tấn công vật lý cao

3

ASPD%

+1% ~ +5%

11.1%

% ASPD

3

ASPD%

+6% ~ +10%

1.2%

% ASPD cao (hiếm)

3

ASPD

+3 ~ +5

1.2%

ASPD flat cao (hiếm)

Weapon Level 4

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

16%

Tấn công vật lý

1

ATK

+20 ~ +80

10.7%

Tấn công vật lý (High)

1

ATK%

+3% ~ +5%

16%

% ATK

1

ATK%

+4% ~ +6%

10.7%

% ATK (High)

1

ATK%

+3% ~ +10%

4%

% ATK cao (hiếm)

1

ATK%

+4% ~ +12%

2.7%

% ATK cao (High, hiếm)

1

ASPD%

+3% ~ +5%

16%

% ASPD

1

ASPD%

+4% ~ +6%

10.7%

% ASPD (High)

1

ASPD

+1 ~ +2

4%

ASPD flat (hiếm)

1

ASPD

+2 ~ +3

2.7%

ASPD flat (High, hiếm)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Sát thương (High)

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs Boss

2

Damage (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Sát thương (High)

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Xuyên giáp (High)

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp Boss

2

Ignore DEF (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Xuyên giáp (High)

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Sát thương cao (High, hiếm)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Sát thương cao (High, hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Xuyên giáp cao (High, hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Xuyên giáp cao (High, hiếm)

3

STR

+3 ~ +5

18.5%

Chỉ số STR

3

STR

+4 ~ +6

12.3%

Chỉ số STR (High)

3

DEX

+3 ~ +5

18.5%

Chỉ số DEX

3

DEX

+4 ~ +6

12.3%

Chỉ số DEX (High)

3

ATK

+30 ~ +70

14.8%

Tấn công vật lý

3

ATK

+40 ~ +80

9.9%

Tấn công vật lý (High)

3

ASPD%

+1% ~ +5%

6.7%

% ASPD

3

ASPD%

+2% ~ +6%

4.4%

% ASPD (High)

3

ASPD%

+6% ~ +10%

0.7%

% ASPD cao (hiếm)

3

ASPD%

+7% ~ +12%

0.5%

% ASPD cao (High, hiếm)

3

ASPD

+3 ~ +5

0.7%

ASPD flat (hiếm)

3

ASPD

+4 ~ +6

0.5%

ASPD flat (High, hiếm)

Bow / Musical / Whip (Cung / Nhạc Cụ / Roi)

Weapon Level 3

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

26.7%

Tấn công vật lý

1

ATK%

+3% ~ +5%

26.7%

% ATK

1

ASPD%

+3% ~ +5%

26.7%

% ASPD

1

ASPD

+1 ~ +2

6.7%

ASPD flat (hiếm)

1

ATK%

+3% ~ +10%

6.7%

% ATK cao (hiếm)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs Boss

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp Boss

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

3

STR

+3 ~ +5

16.0%

Chỉ số STR

3

LUK

+3 ~ +5

16.0%

Chỉ số LUK

3

DEX

+3 ~ +5

16.0%

Chỉ số DEX

3

AGI

+3 ~ +5

16.0%

Chỉ số AGI

3

Critical Rate

+5 ~ +15

6.4%

Tỷ lệ chí mạng

3

ATK

+30 ~ +70

12.8%

Tấn công vật lý

3

Critical Damage

+5% ~ +20%

6.4%

Sát thương chí mạng

3

Ranged Damage

+1% ~ +5%

2.6%

Sát thương tầm xa

3

Ranged Damage

+3% ~ +10%

0.6%

Sát thương tầm xa cao (hiếm)

3

ASPD%

+1% ~ +5%

5.8%

% ASPD

3

ASPD%

+6% ~ +10%

0.6%

% ASPD cao (hiếm)

3

ASPD

+3 ~ +5

0.6%

ASPD flat (hiếm)

Weapon Level 4

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

16%

Tấn công vật lý

1

ATK

+20 ~ +80

10.7%

Tấn công vật lý (High)

1

ATK%

+3% ~ +5%

16%

% ATK

1

ATK%

+4% ~ +6%

10.7%

% ATK (High)

1

ATK%

+3% ~ +10%

4%

% ATK cao (hiếm)

1

ATK%

+4% ~ +12%

2.7%

% ATK cao (High, hiếm)

1

ASPD%

+3% ~ +5%

16%

% ASPD

1

ASPD%

+4% ~ +6%

10.7%

% ASPD (High)

1

ASPD

+1 ~ +2

4%

ASPD flat (hiếm)

1

ASPD

+2 ~ +3

2.7%

ASPD flat (High, hiếm)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Sát thương (High)

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs Boss

2

Damage (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Sát thương (High)

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Xuyên giáp (High)

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp Boss

2

Ignore DEF (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Xuyên giáp (High)

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Sát thương cao (High, hiếm)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Sát thương cao (High, hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Xuyên giáp cao (High, hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Xuyên giáp cao (High, hiếm)

3

STR

+3 ~ +5

9.6%

Chỉ số STR

3

STR

+4 ~ +6

6.4%

Chỉ số STR (High)

3

LUK

+3 ~ +5

9.6%

Chỉ số LUK

3

LUK

+4 ~ +6

6.4%

Chỉ số LUK (High)

3

DEX

+3 ~ +5

9.6%

Chỉ số DEX

3

DEX

+4 ~ +6

6.4%

Chỉ số DEX (High)

3

AGI

+3 ~ +5

9.6%

Chỉ số AGI

3

AGI

+4 ~ +6

6.4%

Chỉ số AGI (High)

3

Critical Rate

+5 ~ +15

3.8%

Tỷ lệ chí mạng

3

Critical Rate

+6 ~ +16

2.6%

Tỷ lệ chí mạng (High)

3

ATK

+30 ~ +70

7.7%

Tấn công vật lý

3

ATK

+40 ~ +80

5.1%

Tấn công vật lý (High)

3

Critical Damage

+5% ~ +20%

3.8%

Sát thương chí mạng

3

Critical Damage

+6% ~ +22%

2.6%

Sát thương chí mạng (High)

3

Ranged Damage

+1% ~ +5%

1.5%

Sát thương tầm xa

3

Ranged Damage

+2% ~ +6%

1%

Sát thương tầm xa (High)

3

Ranged Damage

+3% ~ +10%

0.4%

Sát thương tầm xa cao (hiếm)

3

Ranged Damage

+4% ~ +12%

0.3%

Sát thương tầm xa cao (High, hiếm)

3

ASPD%

+1% ~ +5%

3.5%

% ASPD

3

ASPD%

+2% ~ +6%

2.3%

% ASPD (High)

3

ASPD%

+6% ~ +10%

0.4%

% ASPD cao (hiếm)

3

ASPD%

+7% ~ +12%

0.3%

% ASPD cao (High, hiếm)

3

ASPD

+3 ~ +5

0.4%

ASPD flat (hiếm)

3

ASPD

+4 ~ +6

0.3%

ASPD flat (High, hiếm)

Sword / Mace / Axe / Spear 1H / Knuckle (Vũ Khí 1 Tay)

Weapon Level 3

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

26.7%

Tấn công vật lý

1

ATK%

+3% ~ +5%

26.7%

% ATK

1

ASPD%

+3% ~ +5%

26.7%

% ASPD

1

ASPD

+1 ~ +2

6.7%

ASPD flat (hiếm)

1

ATK%

+3% ~ +10%

6.7%

% ATK cao (hiếm)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs Boss

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp Boss

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

3

STR

+3 ~ +5

26.3%

Chỉ số STR

3

DEX

+3 ~ +5

26.3%

Chỉ số DEX

3

AGI

+3 ~ +5

4.2%

Chỉ số AGI

3

Critical Rate

+5 ~ +15

10.5%

Tỷ lệ chí mạng

3

ATK

+30 ~ +70

21.1%

Tấn công vật lý

3

Critical Damage

+5% ~ +20%

10.5%

Sát thương chí mạng

3

ASPD

+3 ~ +5

1.1%

ASPD flat (hiếm)

Weapon Level 4

Slot 3 khác Lv3: Bỏ AGI, Critical Rate, Critical Damage. Thêm ASPD%.

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

16%

Tấn công vật lý

1

ATK

+20 ~ +80

10.7%

Tấn công vật lý (High)

1

ATK%

+3% ~ +5%

16%

% ATK

1

ATK%

+4% ~ +6%

10.7%

% ATK (High)

1

ATK%

+3% ~ +10%

4%

% ATK cao (hiếm)

1

ATK%

+4% ~ +12%

2.7%

% ATK cao (High, hiếm)

1

ASPD%

+3% ~ +5%

16%

% ASPD

1

ASPD%

+4% ~ +6%

10.7%

% ASPD (High)

1

ASPD

+1 ~ +2

4%

ASPD flat (hiếm)

1

ASPD

+2 ~ +3

2.7%

ASPD flat (High, hiếm)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Sát thương (High)

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs Boss

2

Damage (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Sát thương (High)

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Xuyên giáp (High)

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp Boss

2

Ignore DEF (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Xuyên giáp (High)

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Sát thương cao (High, hiếm)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Sát thương cao (High, hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Xuyên giáp cao (High, hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Xuyên giáp cao (High, hiếm)

3

STR

+3 ~ +5

18.5%

Chỉ số STR

3

STR

+4 ~ +6

12.3%

Chỉ số STR (High)

3

DEX

+3 ~ +5

18.5%

Chỉ số DEX

3

DEX

+4 ~ +6

12.3%

Chỉ số DEX (High)

3

ATK

+30 ~ +70

14.8%

Tấn công vật lý

3

ATK

+40 ~ +80

9.9%

Tấn công vật lý (High)

3

ASPD%

+1% ~ +5%

6.7%

% ASPD

3

ASPD%

+2% ~ +6%

4.4%

% ASPD (High)

3

ASPD%

+6% ~ +10%

0.7%

% ASPD cao (hiếm)

3

ASPD%

+7% ~ +12%

0.5%

% ASPD cao (High, hiếm)

3

ASPD

+3 ~ +5

0.7%

ASPD flat (hiếm)

3

ASPD

+4 ~ +6

0.5%

ASPD flat (High, hiếm)

Dagger - Magic (Dao Găm Phép)

Weapon Level 3

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

MATK

+10 ~ +70

50%

Tấn công phép

1

Heal Power

+7 ~ +12

22.5%

Hiệu quả hồi máu

1

MATK%

+3% ~ +7%

22.5%

% MATK

1

MATK%

+8% ~ +12%

5%

% MATK cao (hiếm)

2

Magic Damage (Thường)

+1% ~ +10%

41.7%

Sát thương phép vs quái thường

2

Magic Damage (Boss)

+1% ~ +10%

41.7%

Sát thương phép vs Boss

2

Ignore MDEF (Thường)

+1% ~ +10%

8.3%

Xuyên kháng phép quái thường

2

Ignore MDEF (Boss)

+1% ~ +10%

8.3%

Xuyên kháng phép Boss

3

INT

+3 ~ +5

25.8%

Chỉ số INT

3

DEX

+3 ~ +5

25.8%

Chỉ số DEX

3

MATK

+30 ~ +70

20.6%

Tấn công phép

3

Cast Time -

+10% ~ +15%

9.3%

Giảm thời gian cast

3

After Cast Delay -

+7% ~ +13%

9.3%

Giảm delay sau cast

3

SP Cost -

+6% ~ +10%

9.3%

Giảm tiêu hao SP

Weapon Level 4

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

MATK

+10 ~ +70

30%

Tấn công phép

1

MATK

+20 ~ +80

20%

Tấn công phép (High)

1

Heal Power

+7 ~ +12

13.5%

Hiệu quả hồi máu

1

Heal Power

+8 ~ +14

9%

Hiệu quả hồi máu (High)

1

MATK%

+3% ~ +7%

13.5%

% MATK

1

MATK%

+4% ~ +8%

9%

% MATK (High)

1

MATK%

+8% ~ +12%

3%

% MATK cao (hiếm)

1

MATK%

+9% ~ +14%

2%

% MATK cao (High, hiếm)

2

Magic Damage (Thường)

+5% ~ +10%

25%

Sát thương phép vs quái thường

2

Magic Damage (Thường)

+6% ~ +12%

16.7%

Sát thương phép (High)

2

Magic Damage (Boss)

+5% ~ +10%

25%

Sát thương phép vs Boss

2

Magic Damage (Boss)

+6% ~ +12%

16.7%

Sát thương phép (High)

2

Ignore MDEF (Thường)

+5% ~ +10%

5%

Xuyên kháng phép quái thường

2

Ignore MDEF (Thường)

+6% ~ +12%

3.3%

Xuyên kháng phép (High)

2

Ignore MDEF (Boss)

+5% ~ +10%

5%

Xuyên kháng phép Boss

2

Ignore MDEF (Boss)

+6% ~ +12%

3.3%

Xuyên kháng phép (High)

3

INT

+3 ~ +5

15.5%

Chỉ số INT

3

INT

+4 ~ +6

10.3%

Chỉ số INT (High)

3

DEX

+3 ~ +5

15.5%

Chỉ số DEX

3

DEX

+4 ~ +6

10.3%

Chỉ số DEX (High)

3

MATK

+30 ~ +70

12.4%

Tấn công phép

3

MATK

+40 ~ +80

8.2%

Tấn công phép (High)

3

Cast Time -

+10% ~ +15%

5.6%

Giảm thời gian cast

3

Cast Time -

+11% ~ +17%

3.7%

Giảm cast (High)

3

After Cast Delay -

+7% ~ +13%

5.6%

Giảm delay sau cast

3

After Cast Delay -

+8% ~ +15%

3.7%

Giảm delay (High)

3

SP Cost -

+6% ~ +10%

5.6%

Giảm tiêu hao SP

3

SP Cost -

+7% ~ +12%

3.7%

Giảm SP (High)

Dagger - Physical (Dao Găm Vật Lý)

Weapon Level 3

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

26.7%

Tấn công vật lý

1

ATK%

+3% ~ +5%

26.7%

% ATK

1

ASPD%

+3% ~ +5%

26.7%

% ASPD

1

ASPD

+1 ~ +2

6.7%

ASPD flat (hiếm)

1

ATK%

+3% ~ +10%

6.7%

% ATK cao (hiếm)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs Boss

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp Boss

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

3

STR

+3 ~ +5

30.9%

Chỉ số STR

3

AGI

+3 ~ +5

30.9%

Chỉ số AGI

3

ATK

+30 ~ +70

24.7%

Tấn công vật lý

3

ASPD%

+1% ~ +5%

11.1%

% ASPD

3

ASPD%

+6% ~ +10%

1.2%

% ASPD cao (hiếm)

3

ASPD

+3 ~ +5

1.2%

ASPD flat (hiếm)

Weapon Level 4

Slot 3 khác Lv3: AGI được thay bằng DEX.

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

16%

Tấn công vật lý

1

ATK

+20 ~ +80

10.7%

Tấn công vật lý (High)

1

ATK%

+3% ~ +5%

16%

% ATK

1

ATK%

+4% ~ +6%

10.7%

% ATK (High)

1

ATK%

+3% ~ +10%

4%

% ATK cao (hiếm)

1

ATK%

+4% ~ +12%

2.7%

% ATK cao (High, hiếm)

1

ASPD%

+3% ~ +5%

16%

% ASPD

1

ASPD%

+4% ~ +6%

10.7%

% ASPD (High)

1

ASPD

+1 ~ +2

4%

ASPD flat (hiếm)

1

ASPD

+2 ~ +3

2.7%

ASPD flat (High, hiếm)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Sát thương (High)

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs Boss

2

Damage (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Sát thương (High)

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Xuyên giáp (High)

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp Boss

2

Ignore DEF (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Xuyên giáp (High)

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Sát thương cao (High, hiếm)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Sát thương cao (High, hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Xuyên giáp cao (High, hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Xuyên giáp cao (High, hiếm)

3

STR

+3 ~ +5

18.5%

Chỉ số STR

3

STR

+4 ~ +6

12.3%

Chỉ số STR (High)

3

DEX

+3 ~ +5

18.5%

Chỉ số DEX

3

DEX

+4 ~ +6

12.3%

Chỉ số DEX (High)

3

ATK

+30 ~ +70

14.8%

Tấn công vật lý

3

ATK

+40 ~ +80

9.9%

Tấn công vật lý (High)

3

ASPD%

+1% ~ +5%

6.7%

% ASPD

3

ASPD%

+2% ~ +6%

4.4%

% ASPD (High)

3

ASPD%

+6% ~ +10%

0.7%

% ASPD cao (hiếm)

3

ASPD%

+7% ~ +12%

0.5%

% ASPD cao (High, hiếm)

3

ASPD

+3 ~ +5

0.7%

ASPD flat (hiếm)

3

ASPD

+4 ~ +6

0.5%

ASPD flat (High, hiếm)

Book - Magic (Sách Phép)

Weapon Level 3

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

MATK

+10 ~ +70

50%

Tấn công phép

1

Heal Power

+7 ~ +12

22.5%

Hiệu quả hồi máu

1

MATK%

+3% ~ +7%

22.5%

% MATK

1

MATK%

+8% ~ +12%

5%

% MATK cao (hiếm)

2

Magic Damage (Thường)

+1% ~ +10%

41.7%

Sát thương phép vs quái thường

2

Magic Damage (Boss)

+1% ~ +10%

41.7%

Sát thương phép vs Boss

2

Ignore MDEF (Thường)

+1% ~ +10%

8.3%

Xuyên kháng phép quái thường

2

Ignore MDEF (Boss)

+1% ~ +10%

8.3%

Xuyên kháng phép Boss

3

INT

+3 ~ +5

25.8%

Chỉ số INT

3

DEX

+3 ~ +5

25.8%

Chỉ số DEX

3

MATK

+30 ~ +70

20.6%

Tấn công phép

3

Cast Time -

+10% ~ +15%

9.3%

Giảm thời gian cast

3

After Cast Delay -

+7% ~ +13%

9.3%

Giảm delay sau cast

3

SP Cost -

+6% ~ +10%

9.3%

Giảm tiêu hao SP

Weapon Level 4

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

MATK

+10 ~ +70

30%

MATK flat

1

MATK

+20 ~ +80

20%

MATK flat (High)

1

Heal Power

+7% ~ +12%

13.5%

Hiệu quả hồi máu

1

Heal Power

+8% ~ +14%

9%

Heal (High)

1

MATK%

+3% ~ +7%

13.5%

% MATK

1

MATK%

+4% ~ +8%

9%

% MATK (High)

1

MATK%

+8% ~ +12%

3%

% MATK cao (hiếm)

1

MATK%

+9% ~ +14%

2%

% MATK cao (hiếm, High)

2

Magic Damage (Thường)

+5% ~ +10%

25%

Sát thương phép vs quái thường

2

Magic Damage (Thường)

+6% ~ +12%

16.7%

Magic Damage (High)

2

Magic Damage (Boss)

+5% ~ +10%

25%

Sát thương phép vs Boss

2

Magic Damage (Boss)

+6% ~ +12%

16.7%

Magic Damage Boss (High)

2

Ignore MDEF (Thường)

+5% ~ +10%

5%

Xuyên kháng phép quái thường

2

Ignore MDEF (Thường)

+6% ~ +12%

3.3%

Ignore MDEF (High)

2

Ignore MDEF (Boss)

+5% ~ +10%

5%

Xuyên kháng phép Boss

2

Ignore MDEF (Boss)

+6% ~ +12%

3.3%

Ignore MDEF Boss (High)

3

INT

+3 ~ +5

15.5%

Chỉ số INT

3

INT

+4 ~ +6

10.3%

INT (High)

3

DEX

+3 ~ +5

15.5%

Chỉ số DEX

3

DEX

+4 ~ +6

10.3%

DEX (High)

3

MATK

+30 ~ +70

12.4%

MATK flat

3

MATK

+40 ~ +80

8.2%

MATK flat (High)

3

Cast Time -

+10% ~ +15%

5.6%

Giảm thời gian cast

3

Cast Time -

+11% ~ +17%

3.7%

Cast Time (High)

3

After Cast Delay -

+7% ~ +13%

5.6%

Giảm delay sau cast

3

After Cast Delay -

+8% ~ +15%

3.7%

After Cast Delay (High)

3

SP Cost -

+6% ~ +10%

5.6%

Giảm tiêu hao SP

3

SP Cost -

+7% ~ +12%

3.7%

SP Cost (High)

Book - Physical (Sách Vật Lý)

Weapon Level 3

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

26.7%

Tấn công vật lý

1

ATK%

+3% ~ +5%

26.7%

% ATK

1

ASPD%

+3% ~ +5%

26.7%

% ASPD

1

ASPD

+1 ~ +2

6.7%

ASPD flat (hiếm)

1

ATK%

+3% ~ +10%

6.7%

% ATK cao (hiếm)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

20.8%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

20.8%

Sát thương vs Boss

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

20.8%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

20.8%

Xuyên giáp Boss

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

4.2%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

4.2%

Sát thương cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

4.2%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

4.2%

Xuyên giáp cao (hiếm)

3

STR

+3 ~ +5

29.4%

Chỉ số STR

3

AGI

+3 ~ +5

29.4%

Chỉ số AGI

3

ATK

+30 ~ +70

23.5%

Tấn công vật lý

3

ASPD%

+1% ~ +5%

10.6%

% ASPD

3

ASPD%

+6% ~ +10%

1.2%

% ASPD cao (hiếm)

3

ASPD

+3 ~ +5

5.9%

ASPD flat

Weapon Level 4

Slot 3 khác Lv3: AGI được thay bằng DEX. ASPD flat weight giảm.

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

16%

Tấn công vật lý

1

ATK

+20 ~ +80

10.7%

ATK (High)

1

ATK%

+3% ~ +5%

16%

% ATK

1

ATK%

+4% ~ +6%

10.7%

ATK% (High)

1

ATK%

+3% ~ +10%

4%

% ATK cao (hiếm)

1

ATK%

+4% ~ +12%

2.7%

ATK% cao (hiếm, High)

1

ASPD%

+3% ~ +5%

16%

% ASPD

1

ASPD%

+4% ~ +6%

10.7%

ASPD% (High)

1

ASPD

+1 ~ +2

4%

ASPD flat (hiếm)

1

ASPD

+2 ~ +3

2.7%

ASPD flat (hiếm, High)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Damage (High)

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs Boss

2

Damage (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Damage Boss (High)

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Ignore DEF (High)

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp Boss

2

Ignore DEF (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Ignore DEF Boss (High)

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Damage cao (hiếm, High)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Damage Boss cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Damage Boss cao (hiếm, High)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Ignore DEF cao (hiếm, High)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Ignore DEF Boss cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Ignore DEF Boss cao (hiếm, High)

3

STR

+3 ~ +5

18.5%

Chỉ số STR

3

STR

+4 ~ +6

12.3%

STR (High)

3

DEX

+3 ~ +5

18.5%

Chỉ số DEX

3

DEX

+4 ~ +6

12.3%

DEX (High)

3

ATK

+30 ~ +70

14.8%

Tấn công vật lý

3

ATK

+40 ~ +80

9.9%

ATK (High)

3

ASPD%

+1% ~ +5%

6.7%

% ASPD

3

ASPD%

+2% ~ +6%

4.4%

ASPD% (High)

3

ASPD%

+6% ~ +10%

0.7%

% ASPD cao (hiếm)

3

ASPD%

+7% ~ +12%

0.5%

ASPD% cao (hiếm, High)

3

ASPD

+3 ~ +5

0.7%

ASPD flat (hiếm)

3

ASPD

+4 ~ +6

0.5%

ASPD flat (hiếm, High)

2H Sword / Spear / Axe / Katar (Vũ Khí 2 Tay)

Weapon Level 3

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

26.7%

Tấn công vật lý

1

ATK%

+3% ~ +5%

26.7%

% ATK

1

ASPD%

+3% ~ +5%

26.7%

% ASPD

1

ASPD

+1 ~ +2

6.7%

ASPD flat (hiếm)

1

ATK%

+3% ~ +10%

6.7%

% ATK cao (hiếm)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs Boss

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp Boss

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

3

STR

+3 ~ +5

16.6%

Chỉ số STR

3

LUK

+3 ~ +5

16.6%

Chỉ số LUK

3

DEX

+3 ~ +5

16.6%

Chỉ số DEX

3

AGI

+3 ~ +5

16.6%

Chỉ số AGI

3

Critical Rate

+5 ~ +15

6.6%

Tỷ lệ chí mạng

3

ATK

+30 ~ +70

13.2%

Tấn công vật lý

3

Critical Damage

+5% ~ +20%

6.6%

Sát thương chí mạng

3

ASPD%

+1% ~ +5%

6.0%

% ASPD

3

ASPD%

+6% ~ +10%

0.7%

% ASPD cao (hiếm)

3

ASPD

+3 ~ +5

0.7%

ASPD flat (hiếm)

Weapon Level 4

Slot 3 khác hoàn toàn Lv3: Bỏ LUK, AGI, Critical Rate, Critical Damage. Chỉ còn STR/DEX/ATK/ASPD.

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

16%

Tấn công vật lý

1

ATK

+20 ~ +80

10.7%

ATK (High)

1

ATK%

+3% ~ +5%

16%

% ATK

1

ATK%

+4% ~ +6%

10.7%

ATK% (High)

1

ATK%

+3% ~ +10%

4%

% ATK cao (hiếm)

1

ATK%

+4% ~ +12%

2.7%

ATK% cao (hiếm, High)

1

ASPD%

+3% ~ +5%

16%

% ASPD

1

ASPD%

+4% ~ +6%

10.7%

ASPD% (High)

1

ASPD

+1 ~ +2

4%

ASPD flat (hiếm)

1

ASPD

+2 ~ +3

2.7%

ASPD flat (hiếm, High)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Damage (High)

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs Boss

2

Damage (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Damage Boss (High)

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Ignore DEF (High)

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp Boss

2

Ignore DEF (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Ignore DEF Boss (High)

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Damage cao (hiếm, High)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Damage Boss cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Damage Boss cao (hiếm, High)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Ignore DEF cao (hiếm, High)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Ignore DEF Boss cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Ignore DEF Boss cao (hiếm, High)

3

STR

+3 ~ +5

18.5%

Chỉ số STR

3

STR

+4 ~ +6

12.3%

STR (High)

3

DEX

+3 ~ +5

18.5%

Chỉ số DEX

3

DEX

+4 ~ +6

12.3%

DEX (High)

3

ATK

+30 ~ +70

14.8%

Tấn công vật lý

3

ATK

+40 ~ +80

9.9%

ATK (High)

3

ASPD%

+1% ~ +5%

6.7%

% ASPD

3

ASPD%

+2% ~ +6%

4.4%

ASPD% (High)

3

ASPD%

+6% ~ +10%

0.7%

% ASPD cao (hiếm)

3

ASPD%

+7% ~ +12%

0.5%

ASPD% cao (hiếm, High)

3

ASPD

+3 ~ +5

0.7%

ASPD flat (hiếm)

3

ASPD

+4 ~ +6

0.5%

ASPD flat (hiếm, High)

Huuma (Ninja)

Weapon Level 3

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

26.7%

Tấn công vật lý

1

ATK%

+3% ~ +5%

26.7%

% ATK

1

ASPD%

+3% ~ +5%

26.7%

% ASPD

1

ASPD

+1 ~ +2

6.7%

ASPD flat (hiếm)

1

ATK%

+3% ~ +10%

6.7%

% ATK cao (hiếm)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs Boss

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp Boss

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

3

STR

+3 ~ +5

16.0%

Chỉ số STR

3

LUK

+3 ~ +5

16.0%

Chỉ số LUK

3

DEX

+3 ~ +5

16.0%

Chỉ số DEX

3

AGI

+3 ~ +5

16.0%

Chỉ số AGI

3

Critical Rate

+5 ~ +15

6.4%

Tỷ lệ chí mạng

3

ATK

+30 ~ +70

12.8%

Tấn công vật lý

3

Critical Damage

+5% ~ +20%

6.4%

Sát thương chí mạng

3

Ranged Damage

+1% ~ +5%

2.6%

Sát thương tầm xa

3

Ranged Damage

+3% ~ +10%

0.6%

Sát thương tầm xa cao (hiếm)

3

ASPD%

+1% ~ +5%

5.8%

% ASPD

3

ASPD%

+6% ~ +10%

0.6%

% ASPD cao (hiếm)

3

ASPD

+3 ~ +5

0.6%

ASPD flat (hiếm)

Weapon Level 4

Slot 3 khác Lv3: Bỏ STR, ASPD%. AGI weight giảm mạnh (16% -> 4%).

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

16%

Tấn công vật lý

1

ATK

+20 ~ +80

10.7%

ATK (High)

1

ATK%

+3% ~ +5%

16%

% ATK

1

ATK%

+4% ~ +6%

10.7%

ATK% (High)

1

ATK%

+3% ~ +10%

4%

% ATK cao (hiếm)

1

ATK%

+4% ~ +12%

2.7%

ATK% cao (hiếm, High)

1

ASPD%

+3% ~ +5%

16%

% ASPD

1

ASPD%

+4% ~ +6%

10.7%

ASPD% (High)

1

ASPD

+1 ~ +2

4%

ASPD flat (hiếm)

1

ASPD

+2 ~ +3

2.7%

ASPD flat (hiếm, High)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Damage (High)

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs Boss

2

Damage (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Damage Boss (High)

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Ignore DEF (High)

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp Boss

2

Ignore DEF (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Ignore DEF Boss (High)

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Damage cao (hiếm, High)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Damage Boss cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Damage Boss cao (hiếm, High)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Ignore DEF cao (hiếm, High)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Ignore DEF Boss cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Ignore DEF Boss cao (hiếm, High)

3

LUK

+3 ~ +5

15%

Chỉ số LUK

3

LUK

+4 ~ +6

10%

LUK (High)

3

DEX

+3 ~ +5

15%

Chỉ số DEX

3

DEX

+4 ~ +6

10%

DEX (High)

3

AGI

+3 ~ +5

2.4%

Chỉ số AGI

3

AGI

+4 ~ +6

1.6%

AGI (High)

3

Critical Rate

+5 ~ +15

6%

Tỷ lệ chí mạng

3

Critical Rate

+6 ~ +16

4%

Critical Rate (High)

3

ATK

+30 ~ +70

12%

Tấn công vật lý

3

ATK

+40 ~ +80

8%

ATK (High)

3

Critical Damage

+5% ~ +20%

6%

Sát thương chí mạng

3

Critical Damage

+6% ~ +22%

4%

Critical Damage (High)

3

Ranged Damage

+1% ~ +5%

2.4%

Sát thương tầm xa

3

Ranged Damage

+2% ~ +6%

1.6%

Ranged Damage (High)

3

Ranged Damage

+3% ~ +10%

0.6%

Ranged cao (hiếm)

3

Ranged Damage

+4% ~ +12%

0.4%

Ranged cao (hiếm, High)

3

ASPD

+3 ~ +5

0.6%

ASPD flat (hiếm)

3

ASPD

+4 ~ +6

0.4%

ASPD flat (hiếm, High)

Gun (Gunslinger)

Weapon Level 3

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

26.7%

Tấn công vật lý

1

ATK%

+3% ~ +5%

26.7%

% ATK

1

ASPD%

+3% ~ +5%

26.7%

% ASPD

1

ASPD

+1 ~ +2

6.7%

ASPD flat (hiếm)

1

ATK%

+3% ~ +10%

6.7%

% ATK cao (hiếm)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Sát thương vs Boss

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

22.7%

Xuyên giáp Boss

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Sát thương cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

2.3%

Xuyên giáp cao (hiếm)

3

STR

+3 ~ +5

16.0%

Chỉ số STR

3

LUK

+3 ~ +5

16.0%

Chỉ số LUK

3

DEX

+3 ~ +5

16.0%

Chỉ số DEX

3

AGI

+3 ~ +5

16.0%

Chỉ số AGI

3

Critical Rate

+5 ~ +15

6.4%

Tỷ lệ chí mạng

3

ATK

+30 ~ +70

12.8%

Tấn công vật lý

3

Critical Damage

+5% ~ +20%

6.4%

Sát thương chí mạng

3

Ranged Damage

+1% ~ +5%

2.6%

Sát thương tầm xa

3

Ranged Damage

+3% ~ +10%

0.6%

Sát thương tầm xa cao (hiếm)

3

ASPD%

+1% ~ +5%

5.8%

% ASPD

3

ASPD%

+6% ~ +10%

0.6%

% ASPD cao (hiếm)

3

ASPD

+3 ~ +5

0.6%

ASPD flat (hiếm)

Weapon Level 4

Slot 3 khác Lv3: Bỏ STR, ASPD%. AGI weight tăng. ASPD flat weight tăng.

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +70

16%

Tấn công vật lý

1

ATK

+20 ~ +80

10.7%

ATK (High)

1

ATK%

+3% ~ +5%

16%

% ATK

1

ATK%

+4% ~ +6%

10.7%

ATK% (High)

1

ATK%

+3% ~ +10%

4%

% ATK cao (hiếm)

1

ATK%

+4% ~ +12%

2.7%

ATK% cao (hiếm, High)

1

ASPD%

+3% ~ +5%

16%

% ASPD

1

ASPD%

+4% ~ +6%

10.7%

ASPD% (High)

1

ASPD

+1 ~ +2

4%

ASPD flat (hiếm)

1

ASPD

+2 ~ +3

2.7%

ASPD flat (hiếm, High)

1

Perfect Size

-

6.7%

Bỏ qua penalty kích cỡ

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs quái thường

2

Damage (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Damage (High)

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Sát thương vs Boss

2

Damage (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Damage Boss (High)

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Thường)

+2% ~ +6%

9.1%

Ignore DEF (High)

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

13.6%

Xuyên giáp Boss

2

Ignore DEF (Boss)

+2% ~ +6%

9.1%

Ignore DEF Boss (High)

2

Damage (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Sát thương cao (hiếm)

2

Damage (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Damage cao (hiếm, High)

2

Damage (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Damage Boss cao (hiếm)

2

Damage (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Damage Boss cao (hiếm, High)

2

Ignore DEF (Thường)

+3% ~ +10%

1.4%

Xuyên giáp cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Thường)

+4% ~ +12%

0.9%

Ignore DEF cao (hiếm, High)

2

Ignore DEF (Boss)

+3% ~ +10%

1.4%

Ignore DEF Boss cao (hiếm)

2

Ignore DEF (Boss)

+4% ~ +12%

0.9%

Ignore DEF Boss cao (hiếm, High)

3

LUK

+3 ~ +5

11.2%

Chỉ số LUK

3

LUK

+4 ~ +6

7.5%

LUK (High)

3

DEX

+3 ~ +5

11.2%

Chỉ số DEX

3

DEX

+4 ~ +6

7.5%

DEX (High)

3

AGI

+3 ~ +5

11.2%

Chỉ số AGI

3

AGI

+4 ~ +6

7.5%

AGI (High)

3

Critical Rate

+5 ~ +15

6.7%

Tỷ lệ chí mạng

3

Critical Rate

+6 ~ +16

4.5%

Critical Rate (High)

3

ATK

+30 ~ +70

9%

Tấn công vật lý

3

ATK

+40 ~ +80

6%

ATK (High)

3

Critical Damage

+5% ~ +20%

4%

Sát thương chí mạng

3

Critical Damage

+6% ~ +22%

2.7%

Critical Damage (High)

3

Ranged Damage

+1% ~ +5%

4%

Sát thương tầm xa

3

Ranged Damage

+2% ~ +6%

2.7%

Ranged Damage (High)

3

Ranged Damage

+3% ~ +10%

0.4%

Ranged cao (hiếm)

3

Ranged Damage

+4% ~ +12%

0.3%

Ranged cao (hiếm, High)

3

ASPD

+3 ~ +5

2.2%

ASPD flat

3

ASPD

+4 ~ +6

1.5%

ASPD flat (High)


Bảng Thuộc Tính Chi Tiết - Giáp & Phụ Kiện

Lưu ý: Giáp/Khiên/Phụ Kiện có 2 slots, Mũ có 1 slot.

Giáp / Áo Choàng / Giày

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

STR

+1 ~ +2

5.7%

Chỉ số STR

1

AGI

+1 ~ +2

5.7%

Chỉ số AGI

1

VIT

+1 ~ +2

5.7%

Chỉ số VIT

1

INT

+1 ~ +2

5.7%

Chỉ số INT

1

DEX

+1 ~ +2

5.7%

Chỉ số DEX

1

LUK

+1 ~ +2

5.7%

Chỉ số LUK

1

MaxHP

+100 ~ +200

4.1%

HP tối đa

1

MaxHP

+200 ~ +300

2.4%

HP tối đa (cao)

1

MaxSP

+50 ~ +100

4.1%

SP tối đa

1

MaxSP

+100 ~ +150

2.4%

SP tối đa (cao)

1

All Element Resist

+1% ~ +3%

2.4%

Kháng tất cả hệ

1

Giảm ST Phys từ Small

+3% ~ +7%

11.4%

Giảm sát thương vật lý từ mob Small

1

Giảm ST Phys từ Medium

+3% ~ +7%

6.5%

Giảm sát thương vật lý từ mob Medium

1

Giảm ST Phys từ Large

+3% ~ +7%

11.4%

Giảm sát thương vật lý từ mob Large

1

Giảm ST Magic từ Small

+3% ~ +7%

8.1%

Giảm sát thương phép từ mob Small

1

Giảm ST Magic từ Medium

+3% ~ +7%

4.9%

Giảm sát thương phép từ mob Medium

1

Giảm ST Magic từ Large

+3% ~ +7%

8.1%

Giảm sát thương phép từ mob Large

2

All Element Resist

+3% ~ +5%

4.3%

Kháng tất cả hệ

2

Giảm ST Phys từ Small

+5% ~ +7%

20.3%

Giảm sát thương vật lý từ mob Small

2

Giảm ST Phys từ Medium

+5% ~ +7%

11.6%

Giảm sát thương vật lý từ mob Medium

2

Giảm ST Phys từ Large

+5% ~ +7%

20.3%

Giảm sát thương vật lý từ mob Large

2

Giảm ST Magic từ Small

+5% ~ +7%

14.5%

Giảm sát thương phép từ mob Small

2

Giảm ST Magic từ Medium

+5% ~ +7%

8.7%

Giảm sát thương phép từ mob Medium

2

Giảm ST Magic từ Large

+5% ~ +7%

14.5%

Giảm sát thương phép từ mob Large

2

Giảm ST từ Quái Thường

+3% ~ +5%

2.9%

Giảm sát thương từ quái thường

2

Giảm ST từ Boss

+3% ~ +5%

2.9%

Giảm sát thương từ Boss

Khiên

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

STR

+1

14.6%

Chỉ số STR

1

AGI

+1

14.6%

Chỉ số AGI

1

VIT

+1

14.6%

Chỉ số VIT

1

INT

+1

14.6%

Chỉ số INT

1

DEX

+1

14.6%

Chỉ số DEX

1

LUK

+1

14.6%

Chỉ số LUK

1

MaxHP%

+1% ~ +3%

4.2%

% HP tối đa

1

Giảm Melee Damage

+3% ~ +5%

4.2%

Giảm sát thương cận chiến

1

Giảm Ranged Damage

+3% ~ +5%

4.2%

Giảm sát thương tầm xa

2

All Element Resist

+3% ~ +5%

1.5%

Kháng tất cả hệ

2

Giảm ST Phys từ Small

+3% ~ +7%

20.9%

Giảm sát thương vật lý từ mob Small

2

Giảm ST Phys từ Medium

+3% ~ +7%

11.9%

Giảm sát thương vật lý từ mob Medium

2

Giảm ST Phys từ Large

+3% ~ +7%

20.9%

Giảm sát thương vật lý từ mob Large

2

Giảm ST Magic từ Small

+3% ~ +5%

14.9%

Giảm sát thương phép từ mob Small

2

Giảm ST Magic từ Medium

+3% ~ +5%

9.0%

Giảm sát thương phép từ mob Medium

2

Giảm ST Magic từ Large

+3% ~ +5%

14.9%

Giảm sát thương phép từ mob Large

2

Giảm ST từ Quái Thường

+3% ~ +5%

3.0%

Giảm sát thương từ quái thường

2

Giảm ST từ Boss

+3% ~ +5%

3.0%

Giảm sát thương từ Boss

Mũ (1 Slot)

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

MaxHP

+40 ~ +50

14.3%

HP tối đa

1

MaxSP

+40 ~ +50

14.3%

SP tối đa

1

HP Recovery

+5 ~ +7

14.3%

Hồi HP mỗi 10 giây

1

SP Recovery

+5 ~ +7

14.3%

Hồi SP mỗi 10 giây

1

Heal%

+3% ~ +5%

7.1%

Hiệu quả hồi máu

1

Cast Time -

+3% ~ +5%

7.1%

Giảm thời gian cast

1

After Cast Delay -

+3% ~ +5%

7.1%

Giảm delay sau cast

1

SP Cost -

+3% ~ +5%

7.1%

Giảm tiêu hao SP

1

ATK%

+1% ~ +3%

7.1%

% ATK

1

MATK%

+1% ~ +3%

7.1%

% MATK

Phụ Kiện

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Tỷ Lệ
Ghi Chú

1

Race Damage (Physical)

+3% ~ +5%

50%

Sát thương vật lý theo chủng loại *

1

Race Magic Damage

+3% ~ +5%

50%

Sát thương phép theo chủng loại *

2

Race Ignore DEF

+3% ~ +5%

50%

Xuyên giáp theo chủng loại *

2

Race Ignore MDEF

+3% ~ +5%

50%

Xuyên kháng phép theo chủng loại *

* Chủng loại bao gồm: Formless, Undead, Brute, Plant, Insect, Fish, Demon, DemiHuman, Angel, Dragon Mỗi chủng loại có tỷ lệ bằng nhau (5% mỗi loại trong mỗi nhóm).


Tips & Lưu Ý

Nên Làm

  • Kích hoạt miễn phí cho trang bị drop từ quái trước

  • Reroll Slot 1 nếu muốn đổi option quan trọng nhất (100% thành công)

  • Chuẩn bị nhiều nguyên liệu nếu định reroll Slot 2 hoặc 3

  • Refine và Cards luôn an toàn, không bao giờ mất

  • Sử dụng vũ khí Level 4 để có 40% cơ hội nhận option tốt hơn!

Cần Cẩn Thận

  • Reroll Slot 3 chỉ có 60% thành công - cân nhắc kỹ!

  • Trang bị phải đang mặc khi reroll

  • Nguyên liệu sẽ mất nếu thất bại

  • Vũ khí Lv4 có Slot 3 khác Lv3 — kiểm tra bảng pool trước khi reroll!

Không Được

  • Không thể reroll trang bị Illusion (dùng NPC khác)

  • Không thể reroll trang bị trong hành trang (phải mặc lên)


Thông Tin Liên Hệ

Tên NPC

Oscar

Vị trí

Văn phòng SWT (Sweet Home)

Tọa độ

(119, 295)

Sprite ID

10307

Last updated