Lyra

Lyra là chuyên gia cường hóa (enchant) trang bị Illusion

Giới Thiệu

Lyra là chuyên gia cường hóa trang bị Illusion và Gacha. Cô ấy có thể giúp bạn:

  • Chế tạo Illusion Enchantment Crystal từ nguyên liệu

  • Đổi Dark Illusion Fragment thành Fragment hoặc Crystal

  • Enchant trang bị Illusion với Fighting Spirit / Expert Archer / Spell, Kỹ năng hoặc Utility

  • Nâng cấp enchant Slot 2 từ Lv1 lên đến Lv10

  • Random Options — thêm thuộc tính ngẫu nhiên cho trang bị Illusion và Gacha

Vị trí: Văn phòng SWT (Sweet Home), tọa độ (92, 295)

Lyra enchant được trang bị Illusion đổi từ NPC Shen và trang bị Gacha. Trang bị drop thông thường sử dụng NPC Oscar.


1. Chế Tạo Illusion Enchantment Crystal

Enchantment Crystal là nguyên liệu bắt buộc cho mọi hoạt động enchant và nâng cấp.

Nguyên Liệu

Vật Phẩm
Số Lượng

Rainbow Crystal

10

Fire Illusion Fragment

1

Earth Illusion Fragment

1

Storm Illusion Fragment

1

Ice Illusion Fragment

1

Zeny

100.000

Tỷ Lệ

Kết Quả
Tỷ Lệ
Nhận Được

Thành công

80%

Illusion Enchantment Crystal x1

Thất bại

20%

Dark Illusion Fragment x1

💡 Dark Illusion Fragment nhận khi thất bại có thể đổi lại thành Fragment hoặc Crystal (xem mục 2).


2. Đổi Dark Illusion Fragment

Dark Illusion Fragment có thể quy đổi theo 2 cách:

Đổi Từ
Số Lượng
Nhận Được

Dark Illusion Fragment

5

1 Fragment (chọn loại: Fire/Earth/Storm/Ice)

Dark Illusion Fragment

50

1 Illusion Enchantment Crystal

Đây là cách tận dụng lại Fragment từ các lần chế tạo Crystal thất bại.


3. Enchant Trang Bị Illusion

Mỗi trang bị Illusion có thể nhận enchant ở 2 slot riêng biệt:

Slot
Loại Enchant
Nội Dung

Slot 2

FS / EA / Spell

Ngẫu nhiên 1 trong 3 nhóm, bắt đầu Lv1

Slot 3

Kỹ năng (Skill)

1 trong 24 kỹ năng (chọn nhóm nghề)

Slot 3

Utility

Ngẫu nhiên: Short Range / Long Range / Magic ATK +1~5%

Chi phí mỗi lần: Illusion Enchantment Crystal x1

Enchant Slot 2 — Fighting Spirit / Expert Archer / Spell

Kết quả ngẫu nhiên 1 trong 3 nhóm ở Lv1:

Nhóm
Hiệu Quả Lv1
Hiệu Quả Lv10

Fighting Spirit

ATK +6, Hit +2

ATK +50, Hit +15

Expert Archer

Long Range ATK +2%

Long Range ATK +20%, ASPD +1

Spell

MATK +6, Variable Cast -4%

MATK +50, Variable Cast -20%

chevron-right📊 Chi tiết từng Level (click để xem)hashtag

Fighting Spirit:

Level
ATK
Hit

Lv1

+6

+2

Lv2

+9

+3

Lv3

+12

+4

Lv4

+15

+5

Lv5

+18

+5

Lv6

+21

+5

Lv7

+24

+5

Lv8

+27

+5

Lv9

+30

+5

Lv10

+50

+15

Expert Archer:

Level
Long Range ATK
ASPD

Lv1

+2%

Lv2

+4%

Lv3

+6%

Lv4

+8%

Lv5

+10%

Lv6

+12%

Lv7

+14%

Lv8

+16%

Lv9

+18%

Lv10

+20%

+1

Spell:

Level
MATK
Variable Cast

Lv1

+6

-4%

Lv2

+9

-6%

Lv3

+12

-8%

Lv4

+15

-10%

Lv5

+18

-10%

Lv6

+21

-10%

Lv7

+24

-10%

Lv8

+27

-10%

Lv9

+30

-10%

Lv10

+50

-20%

  • Bắt đầu từ Lv1, có thể nâng cấp lên đến Lv10 (xem mục 4)

  • Có thể thay đổi nhóm (đổi FS sang EA, v.v.) — enchant sẽ reset về Lv1

  • Trang bị có enchant hệ cũ (STR/INT/DEX/AGI/VIT/LUK) không thể nâng cấp — cần thay đổi sang hệ mới

Enchant Kỹ Năng (Slot 3)

Chọn nhóm nghề trước, kết quả ngẫu nhiên 1 trong 4 kỹ năng:

Nhóm Nghề
Kỹ Năng (ngẫu nhiên 1 trong 4)

⚔️ Swordman

Bowling Bash, Spiral Pierce, Grand Cross, Shield Chain

🙏 Acolyte

Magnus Exorcismus, Finger Offensive, Combo Finish, Chain Crush

🔨 Merchant

Cart Termination, Cart Revolution, Acid Terror, Demonstration

🏹 Archer

Double Strafing, Sharp Shooting, Falcon Assault, Arrow Vulcan

🗡️ Thief

Sonic Blow, Meteor Assault, Soul Breaker, Back Stab

🪄 Magician

Meteor Storm, Storm Gust, Lord of Vermilion, Bolt Mastery

Enchant Utility (Slot 3)

Kết quả ngẫu nhiên 1 trong 3 loại, mỗi loại có 3 cấp độ:

Loại
Lv1 (50%)
Lv2 (40%)
Lv3 (10%)

Tấn công (Physical)

Short Range ATK +1%

+3%

+5%

Tầm Xa (Long Range)

Long Range ATK +1%

+3%

+5%

Phép thuật (Magical)

All Ele Magic Damage +1%

+3%

+5%

⚠️ Kỹ năng và Utility cùng dùng Slot 3 — enchant mới sẽ ghi đè enchant cũ. Không thể nâng cấp.

An Toàn

  • Refine giữ nguyên — trang bị không bị ảnh hưởng

  • Cards giữ nguyên — card slot 0 và 1 không bị đụng

  • Random Options giữ nguyên — option vẫn còn


4. Nâng Cấp Enchant Slot 2

Enchant Slot 2 (Fighting Spirit / Expert Archer / Spell) có thể nâng từ Lv1 lên đến Lv10.

Chi Phí Mỗi Lần

Vật Phẩm
Số Lượng

Illusion Enchantment Crystal

1

Rainbow Crystal

= cấp hiện tại (VD: đang Lv5 → cần 5)

Zeny

1.000.000

Tỷ Lệ Thành Công

Nâng Cấp
Tỷ Lệ
Khi Thất Bại

Lv1 → Lv2

💯 100%

Lv2 → Lv3

🟢 88%

Tụt về Lv1

Lv3 → Lv4

🟢 76%

Tụt về Lv2

Lv4 → Lv5

🟡 64%

Tụt về Lv3

Lv5 → Lv6

🟡 52%

Tụt về Lv4

Lv6 → Lv7

🟠 40%

Tụt về Lv5

Lv7 → Lv8

🟠 28%

Tụt về Lv6

Lv8 → Lv9

🔴 16%

Tụt về Lv7

Lv9 → Lv10

🔴 5%

Tụt về Lv8

Khi thất bại: enchant tụt 1 level (tối thiểu Lv1, không mất hoàn toàn).

Illusion Blessing — Bảo Vệ Khi Thất Bại

Illusion Blessing là vật phẩm bảo vệ từ Cash Shop:

  • Khi nâng cấp thất bại → enchant giữ nguyên level, không bị tụt

  • Chỉ tiêu hao khi thất bại — thành công thì không mất

  • Nếu không có Blessing, Lyra sẽ cảnh báo trước khi nâng cấp


5. Random Options — Thuộc Tính Ngẫu Nhiên

Ngoài hệ thống Enchant (card Slot 2 & 3), trang bị Illusion và Gacha còn có hệ thống Random Options — thuộc tính ngẫu nhiên bổ sung ở các slot riêng biệt.

Thêm Thuộc Tính

Trang bị Illusion hoặc Gacha trong danh sách hỗ trợ, chưa có random option, có thể được thêm thuộc tính ngẫu nhiên.

Chi phí:

Loại Trang Bị
Chi Phí

🛡️ Trang bị Illusion

🆓 Miễn phí

🎰 Trang bị Gacha

💰 9 Cash Point + 1x Gacha Random Essence

Điều kiện:

  • Trang bị phải đang mặc (equipped)

  • Chưa có thuộc tính ngẫu nhiên nào

Loại Trang Bị
Số Options

🗡️ Vũ khí Illusion

3 options

🛡️ Giáp / Khiên / Phụ kiện Illusion

3 options

👟 Áo choàng / Giày Illusion

3 options

🎩 Mũ Illusion

2 options

🎩 Headgear đặc biệt

1 option

🎰 Gacha Headgears

1 option

🎰 Gacha Equipments

2 options

Lựa chọn hướng Stats: Một số vũ khí có thể chọn hướng Physical hoặc Magic:

  • 🪄 Staff (Gậy) — dùng cho cả Wizard, Priest, Soul Reaper

  • 🗡️ Dagger (Dao găm) — dùng cho cả Assassin, Mage, Ninja

  • 📖 Book (Sách) — dùng cho cả Sage, Star Gladiator

Tái Thiết Lập Thuộc Tính (Reroll)

Trang bị đang mặc đã có ít nhất 1 random option có thể reroll từng slot riêng lẻ.

Slot Reroll
Tỷ Lệ
Ghi Chú

Slot 1

💯 100%

Luôn thành công

Slot 2

💯 100%

Luôn thành công

Slot 3

💯 100%

Luôn thành công

Tất cả 3 slot đều 100% thành công — không rủi ro mất option!

Khi Reroll:

  • Refine và Cards giữ nguyên — trang bị không bị ảnh hưởng

  • ✅ Các option ở slot khác không bị thay đổi

  • ✅ Vũ khí hybrid: có thể chọn lại hướng Magic/Physical mỗi lần reroll

Chi phí:

Loại Trang Bị
Chi Phí Reroll

🛡️ Trang bị Illusion

💰 9 Cash Point + 1x Illusion Reroll Essence

🎰 Trang bị Gacha

💰 9 Cash Point + 1x Gacha Reroll Essence

Nguyên Liệu Reroll

Tất cả Essence có thể mua từ NPC Camomile (SWT Office) bằng Memorial Coin:

Essence
Chi Phí

Gacha Random Essence

49 Memorial Coin + 99,999z

Gacha Reroll Essence

99 Memorial Coin + 199,999z

Illusion Reroll Essence

19 Memorial Coin + 199,999z


6. Nguồn Nguyên Liệu

Rainbow Crystal

Drop từ quái vật và mỏ đá trong các dungeon Illusion:

Nguồn
Tỷ Lệ Drop

Quái Illusion dungeon (nhiều loại)

Thấp (~0.2% - 1%)

Mỏ đá Illusion (Illusion Ore)

3%

Antonio (Event NPC)

1%

4 Loại Illusion Fragment

Drop từ Mỏ đá Illusion (Illusion Ore) trong các dungeon Illusion:

Mỏ Đá
Fragment Drop
Tỷ Lệ

🔴 Illusion Flame Stone

Fire Illusion Fragment

1%

🟢 Illusion Earth Stone

Earth Illusion Fragment

1%

🟡 Illusion Thunder Stone

Storm Illusion Fragment

1%

🔵 Illusion Aqua Stone

Ice Illusion Fragment

1%

Ngoài ra, mỗi mỏ đá còn drop:

Item
Tỷ Lệ

Illusion Stone

3%

Rainbow Crystal

3%

Dark Illusion Fragment

6%

Illusion Stone dùng để đổi trang bị Illusion tại NPC Shen. Dark Illusion Fragment đổi tại Lyra (xem mục 2).

Vị Trí Mỏ Đá Illusion

Dungeon
Tầng
Số Mỏ
Respawn

Illusion of Underwater

Floor 1

13 mỏ

15 phút

Illusion of Underwater

Floor 2

20 mỏ

15 phút

Illusion of Moonlight

20 mỏ

15 phút

Illusion of Twins

16 mỏ

15 phút

Illusion of Vampire

16 mỏ

15 phút

Illusion of Abyss Turtle

Floor 1

13 mỏ

15 phút

Illusion of Abyss Turtle

Floor 2

20 mỏ

15 phút

Tổng cộng: 118 mỏ đá phân bố trên 7 tầng dungeon, respawn mỗi 15 phút.


Danh Sách Trang Bị — Random Options

⚔️ Vũ Khí Cận Chiến 1 Tay

Tên
Loại

Illusion Excalibur

Kiếm 1 tay

Illusion Pole Axe

Rìu thương

Illusion Gelerdria

Giáo 1 tay

Illusion Long Mace

Chùy

⚔️ Vũ Khí 2 Tay

Tên
Loại

Illusion Death Guidance

Kiếm 2 tay

Illusion Doom Slayer

Kiếm 2 tay

Illusion Brionac

Giáo 2 tay

Illusion Zephyrus

Giáo 2 tay

Illusion Spectral Spear

Giáo 2 tay

Illusion Infiltrator

Katar

Illusion Sharpened Legbone of Ghoul

Katar

Illusion Katar of Frozen Icicle

Katar

🏹 Vũ Khí Tầm Xa

Tên
Loại

Illusion Ballista

Cung

Illusion Electric Guitar

Nhạc cụ

Illusion Electric Eel

Roi

🪄 Gậy (Hybrid Magic/Physical)

Tên

Illusion Wizardry Staff

Illusion Staff of Bordeaux

Illusion Thorn Staff of Darkness

Illusion Dea Staff

🗡️ Dao Găm (Hybrid Magic/Physical)

Tên

Illusion Moonlight Dagger

Illusion Counter Dagger

Illusion Ancient Dagger

📖 Sách (Hybrid Magic/Physical)

Tên

Illusion Book of the Apocalypse

🛡️ Giáp & Phòng Thủ

Tên
Loại

Illusion Chain Mail

Giáp

Illusion Puente Robe

Giáp

Illusion Sprint Mail

Giáp

Illusion Saint Robe

Giáp

Illusion Saphien's Armor of Ocean

Giáp

Illusion Muffler

Áo choàng

Illusion Ancient Cape

Áo choàng

Illusion Morrigane's Manteau

Áo choàng

Illusion Morpheus's Shawl

Áo choàng

Illusion Shoes

Giày

Illusion Sprint Shoes

Giày

Illusion Guard

Khiên

Illusion Silver Guard

Khiên

Illusion Sacred Mission

Khiên

🎩 Mũ Illusion

Tên

Illusion Nurse Cap

Illusion Apple of Archer

Illusion Fancy Flower

Illusion Cap

Illusion Morrigane's Helm

Illusion Morpheus's Hood

💍 Phụ Kiện Illusion

Tên

Illusion Sprint Ring

Illusion Sprint Glove

Illusion Ring

Illusion Skull Ring

Illusion Morrigane's Belt

Illusion Morrigane's Pendant

Illusion Morpheus's Ring

Illusion Morpheus's Bracelet

🎩 Headgear Đặc Biệt (Group 13)

Tên
ID

Pipe

2268

Majestic Goat

5160

Magnolia Hat

2256

Mr. Scream

5365

Poring Village Leek

19238

Poring Village Carrot

19239

Rosary Necklace

15166

🎰 Gacha Headgears (Group 18)

Chi phí: 9 Cash Point + 1x Gacha Random Essence (thêm) / 9 Cash Point + 1x Gacha Reroll Essence (reroll)

Tên
ID
Số Options

Cat Ear Beret

18600

1

Red Bread Hat

18601

1

Yggdrasil Crown

18580

1

Anubis Helm

19180

1

Sunglasses

2202

1

Flying Evil Wing

5376

1

Vanargandr Helm

18652

1

Black Devil Mask

18603

1

Wandering Wolf Helm

5498

1

Queen Anz Revenge

5969

1

🎰 Gacha Equipments (Group 19)

Chi phí: 9 Cash Point + 1x Gacha Random Essence (thêm) / 9 Cash Point + 1x Gacha Reroll Essence (reroll)

Tên
ID
Số Options

Adventurer's Backpack

2576

2


Bảng Thuộc Tính Chi Tiết — Vũ Khí

Lưu ý:

  • Tất cả option trong mỗi slot có tỷ lệ đều (uniform random) — không option nào hiếm hơn option khác.

  • Vũ khí Illusion có 3 slots. Slot 1 & 2 dùng chung theo hướng Physical hoặc Magic. Slot 3 khác nhau tùy loại vũ khí.

Slot 1 & 2 — Physical (dùng chung)

Áp dụng cho: Cận chiến 1 tay, 2 Tay, Tầm xa, và hướng Physical của Gậy/Dao găm/Sách.

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Ghi Chú

1

ATK

+10 ~ +50

Tấn công vật lý

1

ATK%

+3% ~ +7%

% tấn công vật lý

1

ATK%

+5% ~ +10%

% tấn công vật lý (tier cao)

1

ASPD%

+3% ~ +5%

% tốc độ đánh

1

ASPD

+1 ~ +2

Tốc độ đánh flat

1

Perfect Size

Bỏ qua penalty kích cỡ (full damage mọi size)

2

Damage (Thường)

+1% ~ +5%

Sát thương thêm vs quái thường

2

Damage (Boss)

+1% ~ +5%

Sát thương thêm vs Boss

2

Ignore DEF (Thường)

+1% ~ +5%

Xuyên giáp quái thường

2

Ignore DEF (Boss)

+1% ~ +5%

Xuyên giáp Boss

Slot 1: 6 options, mỗi option ~16.7% | Slot 2: 4 options, mỗi option 25%

Slot 1 & 2 — Magic (dùng chung)

Áp dụng cho hướng Magic của Gậy, Dao găm, Sách.

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Ghi Chú

1

MATK

+10 ~ +50

Tấn công phép

1

Heal Power

+3% ~ +7%

Hiệu quả hồi máu

1

Heal Power

+5% ~ +10%

Hiệu quả hồi máu (tier cao)

1

MATK%

+3% ~ +7%

% tấn công phép

1

MATK%

+5% ~ +10%

% tấn công phép (tier cao)

2

Magic Damage (Thường)

+3% ~ +10%

Sát thương phép vs quái thường

2

Magic Damage (Boss)

+3% ~ +10%

Sát thương phép vs Boss

2

Ignore MDEF (Thường)

+3% ~ +10%

Xuyên kháng phép quái thường

2

Ignore MDEF (Boss)

+3% ~ +10%

Xuyên kháng phép Boss

Slot 1: 5 options, mỗi option 20% | Slot 2: 4 options, mỗi option 25%


Slot 3 — Physical Cận Chiến

Áp dụng cho: Cận chiến 1 tay, 2 Tay, và hướng Physical của Dao găm, Sách.

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Ghi Chú

3

Critical Rate

+5 ~ +10

Tỷ lệ chí mạng

3

ATK

+30 ~ +50

Tấn công vật lý cao

3

Critical Damage

+5% ~ +15%

Sát thương chí mạng

3

Short Range ATK%

+1% ~ +5%

Sát thương cận chiến

3

ASPD%

+1% ~ +5%

% tốc độ đánh

3

ASPD

+3 ~ +5

Tốc độ đánh flat

6 options, mỗi option ~16.7%

Slot 3 — Physical Tầm Xa

Áp dụng cho: Illusion Ballista, Electric Guitar, Electric Eel.

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Ghi Chú

3

Critical Rate

+5 ~ +10

Tỷ lệ chí mạng

3

ATK

+30 ~ +50

Tấn công vật lý cao

3

Critical Damage

+5% ~ +15%

Sát thương chí mạng

3

Long Range ATK%

+1% ~ +5%

Sát thương tầm xa

3

ASPD%

+1% ~ +5%

% tốc độ đánh

3

ASPD

+3 ~ +5

Tốc độ đánh flat

6 options, mỗi option ~16.7%

Slot 3 — Physical Gậy

Áp dụng cho hướng Physical của Gậy (Staff).

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Ghi Chú

3

ATK

+30 ~ +50

Tấn công vật lý cao

3

ASPD%

+1% ~ +5%

% tốc độ đánh

3

ASPD

+3 ~ +5

Tốc độ đánh flat

3 options, mỗi option ~33.3%

Slot 3 — Magic (tất cả loại)

Áp dụng cho hướng Magic của Gậy, Dao găm, Sách.

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Ghi Chú

3

MATK

+30 ~ +50

Tấn công phép cao

3

Cast Time -

-5% ~ -10%

Giảm thời gian cast

3

After Cast Delay -

-3% ~ -7%

Giảm delay sau cast

3

SP Cost -

-3% ~ -7%

Giảm tiêu hao SP

4 options, mỗi option 25%


Bảng Thuộc Tính Chi Tiết — Phòng Thủ

Lưu ý:

  • Tất cả option trong mỗi slot có tỷ lệ đều (uniform random).

  • Giáp, Áo choàng, Giày Illusion có 3 slots với pool option giống nhau.

Giáp / Áo Choàng / Giày Illusion (Group 14/34/35) — 3 Slots

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Ghi Chú

1

Max HP

+100 ~ +200

HP tối đa

1

Max SP

+50 ~ +150

SP tối đa

1

All Ele Resist

+3% ~ +5%

Kháng tất cả nguyên tố

1

Damage vs Small

+5% ~ +7%

Sát thương vật lý vs size nhỏ

1

Damage vs Medium

+5% ~ +7%

Sát thương vật lý vs size trung

1

Damage vs Large

+5% ~ +7%

Sát thương vật lý vs size lớn

1

Magic Damage vs Small

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size nhỏ

1

Magic Damage vs Medium

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size trung

1

Magic Damage vs Large

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size lớn

2

All Ele Resist

+3% ~ +5%

Kháng tất cả nguyên tố

2

Damage vs Small

+5% ~ +7%

Sát thương vật lý vs size nhỏ

2

Damage vs Medium

+5% ~ +7%

Sát thương vật lý vs size trung

2

Damage vs Large

+5% ~ +7%

Sát thương vật lý vs size lớn

2

Magic Damage vs Small

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size nhỏ

2

Magic Damage vs Medium

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size trung

2

Magic Damage vs Large

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size lớn

2

Damage vs Normal

+3% ~ +5%

Sát thương vs quái thường

2

Damage vs Boss

+3% ~ +5%

Sát thương vs Boss

3

STR

+1 ~ +2

Sức mạnh

3

AGI

+1 ~ +2

Nhanh nhẹn

3

VIT

+1 ~ +2

Thể lực

3

INT

+1 ~ +2

Trí tuệ

3

DEX

+1 ~ +2

Khéo léo

3

LUK

+1 ~ +2

May mắn

Slot 1: 9 options | Slot 2: 9 options | Slot 3: 6 options (stats)

Khiên Illusion (Group 17) — 3 Slots

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Ghi Chú

1

Max HP%

+3% ~ +5%

% HP tối đa

1

Melee Resist

+3% ~ +5%

Giảm sát thương cận chiến

1

Ranged Resist

+3% ~ +5%

Giảm sát thương tầm xa

2

All Ele Resist

+3% ~ +5%

Kháng tất cả nguyên tố

2

Damage vs Small

+5% ~ +7%

Sát thương vs size nhỏ

2

Damage vs Medium

+5% ~ +7%

Sát thương vs size trung

2

Damage vs Large

+5% ~ +7%

Sát thương vs size lớn

2

Magic Damage vs Small

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size nhỏ

2

Magic Damage vs Medium

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size trung

2

Magic Damage vs Large

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size lớn

2

Damage vs Normal

+3% ~ +5%

Sát thương vs quái thường

2

Damage vs Boss

+3% ~ +5%

Sát thương vs Boss

3

STR

+1 ~ +2

Sức mạnh

3

AGI

+1 ~ +2

Nhanh nhẹn

3

VIT

+1 ~ +2

Thể lực

3

INT

+1 ~ +2

Trí tuệ

3

DEX

+1 ~ +2

Khéo léo

3

LUK

+1 ~ +2

May mắn

Slot 1: 3 options | Slot 2: 9 options | Slot 3: 6 options (stats)

Mũ Illusion (Group 15) — 2 Slots

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Ghi Chú

1

Max HP

+40 ~ +50

HP tối đa

1

Max SP

+40 ~ +50

SP tối đa

1

HP Regen%

+5% ~ +7%

Tốc độ hồi HP

1

SP Regen%

+5% ~ +7%

Tốc độ hồi SP

1

Heal Power%

+3% ~ +5%

Hiệu quả hồi máu

1

Cast Time -

-3% ~ -4%

Giảm thời gian cast

1

Cast Time -

-3% ~ -5%

Giảm thời gian cast (tier cao)

1

After Cast Delay -

-3% ~ -5%

Giảm delay sau cast

1

SP Cost -

-3% ~ -5%

Giảm tiêu hao SP

1

ATK%

+1% ~ +3%

% tấn công vật lý

1

MATK%

+1% ~ +3%

% tấn công phép

2

STR

+1 ~ +2

Sức mạnh

2

AGI

+1 ~ +2

Nhanh nhẹn

2

VIT

+1 ~ +2

Thể lực

2

INT

+1 ~ +2

Trí tuệ

2

DEX

+1 ~ +2

Khéo léo

2

LUK

+1 ~ +2

May mắn

Slot 1: 11 options | Slot 2: 6 options (stats)

Phụ Kiện Illusion (Group 16) — 3 Slots

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Ghi Chú

1

Race Damage

+5% ~ +7%

Sát thương vật lý theo chủng tộc (10 loại)

1

Race Magic Damage

+5% ~ +7%

Sát thương phép theo chủng tộc (10 loại)

2

Race Ignore DEF

+5% ~ +7%

Xuyên giáp vật lý theo chủng tộc (10 loại)

2

Race Ignore MDEF

+5% ~ +7%

Xuyên giáp phép theo chủng tộc (10 loại)

3

STR

+1 ~ +2

Sức mạnh

3

AGI

+1 ~ +2

Nhanh nhẹn

3

VIT

+1 ~ +2

Thể lực

3

INT

+1 ~ +2

Trí tuệ

3

DEX

+1 ~ +2

Khéo léo

3

LUK

+1 ~ +2

May mắn

Slot 1: 20 options (10 races × 2 types) | Slot 2: 20 options (10 races × 2 types) | Slot 3: 6 options (stats)

Chủng tộc: Formless, Undead, Brute, Plant, Insect, Fish, Demon, Demi-Human, Angel, Dragon


Bảng Thuộc Tính Chi Tiết — Gacha

Gacha Headgears (Group 18) — 1 Slot

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Ghi Chú

1

Max HP

+40 ~ +50

HP tối đa

1

Max SP

+40 ~ +50

SP tối đa

1

HP Regen%

+5% ~ +7%

Tốc độ hồi HP

1

SP Regen%

+5% ~ +7%

Tốc độ hồi SP

1

Heal Power%

+3% ~ +5%

Hiệu quả hồi máu

1

Cast Time -

-3% ~ -4%

Giảm thời gian cast

1

Cast Time -

-3% ~ -5%

Giảm thời gian cast (tier cao)

1

After Cast Delay -

-3% ~ -5%

Giảm delay sau cast

1

SP Cost -

-3% ~ -5%

Giảm tiêu hao SP

9 options, mỗi option ~11.1%

Gacha Equipments (Group 19) — 2 Slots

Slot
Thuộc Tính
Giá Trị
Ghi Chú

1

Max HP

+100 ~ +200

HP tối đa

1

Max SP

+50 ~ +150

SP tối đa

1

All Ele Resist

+3% ~ +5%

Kháng tất cả nguyên tố

1

Damage vs Small

+5% ~ +7%

Sát thương vs size nhỏ

1

Damage vs Medium

+5% ~ +7%

Sát thương vs size trung

1

Damage vs Large

+5% ~ +7%

Sát thương vs size lớn

1

Magic Damage vs Small

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size nhỏ

1

Magic Damage vs Medium

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size trung

1

Magic Damage vs Large

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size lớn

2

All Ele Resist

+3% ~ +5%

Kháng tất cả nguyên tố

2

Damage vs Small

+5% ~ +7%

Sát thương vs size nhỏ

2

Damage vs Medium

+5% ~ +7%

Sát thương vs size trung

2

Damage vs Large

+5% ~ +7%

Sát thương vs size lớn

2

Magic Damage vs Small

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size nhỏ

2

Magic Damage vs Medium

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size trung

2

Magic Damage vs Large

+5% ~ +7%

Sát thương phép vs size lớn

2

Damage vs Normal

+3% ~ +5%

Sát thương vs quái thường

2

Damage vs Boss

+3% ~ +5%

Sát thương vs Boss

Slot 1: 9 options, mỗi option ~11.1% | Slot 2: 9 options, mỗi option ~11.1%


So Sánh: Random Options Illusion vs Oscar

Đặc Điểm
Illusion Equipment
Oscar (Drop Equipment)

Trang bị

Illusion equipment

Trang bị drop từ quái

Phân bố random

Đều (uniform)

Có trọng số (weighted)

Reroll tất cả slot

💯 100% / 100% / 100%

100% / 80% / 60%

Hybrid vũ khí

Gậy, Dao găm, Sách

Gậy, Dao găm, Sách

Chi phí thêm

🆓 Miễn phí (Illusion) / 9 CP + Gacha Random Essence (Gacha)

🆓 Miễn phí

Chi phí reroll

9 CP + Illusion Reroll Essence / Gacha Reroll Essence

300,000z + Nguyên liệu

Mất option khi fail

Không (100% success)

Không (option cũ giữ nguyên)

Refine & Cards

✅ An toàn

✅ An toàn


Tips & Lưu Ý

✅ Nên Làm

  • Farm mỏ đá ở Illusion of Underwater Floor 2 hoặc Illusion of Moonlight (20 mỏ mỗi map)

  • Enchant Slot 2 trước, Slot 3 sau — vì Slot 2 có thể nâng cấp Lv1→Lv10

  • Dùng Illusion Blessing khi nâng cấp từ Lv5 trở lên (tỷ lệ ≤20%)

  • Gom Dark Illusion Fragment từ crafting thất bại — 50 cái = 1 Crystal miễn phí

  • Thêm Random Options miễn phí ngay khi có trang bị Illusion mới (Gacha có phí)

  • Reroll nhiều lần vì 100% thành công — chỉ tốn 9 CP + Essence/Stone

  • Ưu tiên reroll Slot 3 trước vì có nhiều options hữu ích nhất

⚠️ Cần Cẩn Thận

  • Nâng cấp Lv9 → Lv10 chỉ có 1% thành công — cực kỳ khó!

  • Thay đổi nhóm (FS↔EA↔Spell) sẽ reset về Lv1 — chỉ đổi khi thật sự cần

  • Enchant Kỹ năng và Utility ghi đè lẫn nhau (cùng Slot 3) — không hoàn tác được

  • Vũ khí hybrid (Gậy/Dao găm/Sách): chọn đúng hướng Magic/Physical phù hợp với build

  • Chi phí reroll gồm 9 CP + Illusion Reroll Essence (Illusion) hoặc Gacha Reroll Essence (Gacha) mỗi lần

❌ Không Được

  • Không thể enchant trang bị không phải Illusion (dùng NPC khác)

  • Không thể nâng cấp enchant Kỹ năng hoặc Utility — chỉ có thể ghi đè

  • Không thể enchant trang bị chưa đổi từ NPC Shen

  • Không thể thêm Random Options cho trang bị đã có option (phải dùng Reroll)


Quy Trình Tổng Quan


Thông Tin Liên Hệ

Tên NPC

Lyra

Vị trí

Văn phòng SWT (Sweet Home)

Tọa độ

(92, 295)

NPC Liên Quan

NPC
Chức Năng
Vị Trí

Đổi Illusion Stone lấy trang bị Illusion

SWT Office

Bán Essence bằng Memorial Coin

SWT Office (106, 295)

Random Options cho trang bị drop thường

SWT Office (119, 295)

Last updated